XSMN Thứ 5 – KQ Xổ số miền Nam Thứ 5 hàng tuần
G | Tây Ninh | Bến Tre | An Giang |
---|---|---|---|
8 | 88 | 16 | 40 |
7 | 610 | 306 | 102 |
6 | 3446 9656 8627 | 2923 4058 2568 | 9513 2790 6371 |
5 | 4975 | 5403 | 9583 |
4 | 66258 61307 27638 92062 34280 18007 22706 | 31065 73622 23912 00727 90639 57362 59707 | 17615 67311 20967 57122 44232 83208 39177 |
3 | 77849 76023 | 28573 68559 | 12478 11069 |
2 | 90968 | 16314 | 41179 |
1 | 42802 | 09621 | 81143 |
ĐB | 698690 | 850652 | 445358 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Tây Ninh | Bến Tre | An Giang |
---|---|---|---|
0 | 2, 7, 7, 6 | 7, 3, 6 | 8, 2 |
1 | 0 | 4, 2, 6 | 5, 1, 3 |
2 | 3, 7 | 1, 2, 7, 3 | 2 |
3 | 8 | 9 | 2 |
4 | 9, 6 | 3, 0 | |
5 | 8, 6 | 2, 9, 8 | 8 |
6 | 8, 2 | 5, 2, 8 | 9, 7 |
7 | 5 | 3 | 9, 8, 7, 1 |
8 | 0, 8 | 3 | |
9 | 0 | 0 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | Bến Tre | An Giang | Tây Ninh |
---|---|---|---|
8 | 34 | 43 | 85 |
7 | 386 | 102 | 499 |
6 | 3521 4951 8587 | 7664 7901 3870 | 5942 0495 9717 |
5 | 3086 | 7146 | 9034 |
4 | 41358 65458 88137 50633 60457 89931 07722 | 76233 46033 34847 09666 62624 20428 60677 | 98234 65895 65058 41791 17416 53704 62509 |
3 | 64130 47343 | 29554 82669 | 88539 79913 |
2 | 22258 | 59000 | 71781 |
1 | 05159 | 96972 | 40684 |
ĐB | 403045 | 677111 | 207932 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bến Tre | An Giang | Tây Ninh |
---|---|---|---|
0 | 0, 1, 2 | 4, 9 | |
1 | 1 | 3, 6, 7 | |
2 | 2, 1 | 4, 8 | |
3 | 0, 7, 3, 1, 4 | 3, 3 | 2, 9, 4, 4 |
4 | 5, 3 | 7, 6, 3 | 2 |
5 | 9, 8, 8, 8, 7, 1 | 4 | 8 |
6 | 9, 6, 4 | ||
7 | 2, 7, 0 | ||
8 | 6, 7, 6 | 4, 1, 5 | |
9 | 5, 1, 5, 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | An Giang | Tây Ninh | Bến Tre |
---|---|---|---|
8 | 90 | 13 | 84 |
7 | 106 | 935 | 626 |
6 | 5884 0323 7546 | 0911 6149 5854 | 5939 9451 7496 |
5 | 9957 | 9472 | 3601 |
4 | 51994 41096 65531 37161 72329 64556 68839 | 12723 74338 93625 86494 40740 79376 65056 | 63550 94417 39801 60327 61783 47781 50953 |
3 | 46837 14854 | 18999 26991 | 45300 57736 |
2 | 51871 | 09675 | 78724 |
1 | 44518 | 41020 | 88236 |
ĐB | 456226 | 561168 | 529261 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bến Tre |
---|---|---|---|
0 | 6 | 0, 1, 1 | |
1 | 8 | 1, 3 | 7 |
2 | 6, 9, 3 | 0, 3, 5 | 4, 7, 6 |
3 | 7, 1, 9 | 8, 5 | 6, 6, 9 |
4 | 6 | 0, 9 | |
5 | 4, 6, 7 | 6, 4 | 0, 3, 1 |
6 | 1 | 8 | 1 |
7 | 1 | 5, 6, 2 | |
8 | 4 | 3, 1, 4 | |
9 | 4, 6, 0 | 9, 1, 4 | 6 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | An Giang | Tây Ninh | Bến Tre |
---|---|---|---|
8 | 67 | 54 | 64 |
7 | 250 | 913 | 097 |
6 | 8245 3651 0434 | 6504 8109 3263 | 4989 5933 7968 |
5 | 2132 | 9988 | 4803 |
4 | 16112 46364 54806 96413 04455 24686 04559 | 30773 82555 72130 41803 36480 69755 59971 | 17174 55845 46736 65493 48322 04739 92242 |
3 | 02417 85758 | 71680 56909 | 68619 95389 |
2 | 63153 | 43220 | 86895 |
1 | 83553 | 33953 | 10400 |
ĐB | 007950 | 059052 | 041165 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bến Tre |
---|---|---|---|
0 | 6 | 9, 3, 4, 9 | 0, 3 |
1 | 7, 2, 3 | 3 | 9 |
2 | 0 | 2 | |
3 | 2, 4 | 0 | 6, 9, 3 |
4 | 5 | 5, 2 | |
5 | 0, 3, 3, 8, 5, 9, 1, 0 | 2, 3, 5, 5, 4 | |
6 | 4, 7 | 3 | 5, 8, 4 |
7 | 3, 1 | 4 | |
8 | 6 | 0, 0, 8 | 9, 9 |
9 | 5, 3, 7 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | Bến Tre | An Giang | Tây Ninh |
---|---|---|---|
8 | 21 | 90 | 94 |
7 | 554 | 256 | 298 |
6 | 6484 7621 5865 | 7386 6610 2176 | 7254 7338 9186 |
5 | 8007 | 7208 | 3635 |
4 | 81497 43294 58674 83194 48756 51541 36248 | 83593 07007 09097 75650 43699 45344 08093 | 08199 53288 74078 94604 49107 55446 56371 |
3 | 71711 96350 | 86588 63325 | 33465 64523 |
2 | 91840 | 95935 | 32114 |
1 | 28594 | 86760 | 92251 |
ĐB | 317269 | 797590 | 452082 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bến Tre | An Giang | Tây Ninh |
---|---|---|---|
0 | 7 | 7, 8 | 4, 7 |
1 | 1 | 0 | 4 |
2 | 1, 1 | 5 | 3 |
3 | 5 | 5, 8 | |
4 | 0, 1, 8 | 4 | 6 |
5 | 0, 6, 4 | 0, 6 | 1, 4 |
6 | 9, 5 | 0 | 5 |
7 | 4 | 6 | 8, 1 |
8 | 4 | 8, 6 | 2, 8, 6 |
9 | 4, 7, 4, 4 | 0, 3, 7, 9, 3, 0 | 9, 8, 4 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | Tây Ninh | Bến Tre | An Giang |
---|---|---|---|
8 | 54 | 66 | 90 |
7 | 488 | 149 | 620 |
6 | 7549 3805 7769 | 2477 4219 2314 | 0913 7333 4971 |
5 | 5568 | 0688 | 0497 |
4 | 10036 45505 29616 28009 37744 72152 26368 | 22323 60505 64756 87186 49650 66263 62887 | 66270 77728 12914 44546 05449 61277 03115 |
3 | 26331 85690 | 69107 85233 | 06455 88314 |
2 | 96977 | 38858 | 79518 |
1 | 12586 | 40642 | 93517 |
ĐB | 022751 | 905951 | 884864 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Tây Ninh | Bến Tre | An Giang |
---|---|---|---|
0 | 5, 9, 5 | 7, 5 | |
1 | 6 | 9, 4 | 7, 8, 4, 4, 5, 3 |
2 | 3 | 8, 0 | |
3 | 1, 6 | 3 | 3 |
4 | 4, 9 | 2, 9 | 6, 9 |
5 | 1, 2, 4 | 1, 8, 6, 0 | 5 |
6 | 8, 8, 9 | 3, 6 | 4 |
7 | 7 | 7 | 0, 7, 1 |
8 | 6, 8 | 6, 7, 8 | |
9 | 0 | 7, 0 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
G | An Giang | Bến Tre | Tây Ninh |
---|---|---|---|
8 | 15 | 54 | 42 |
7 | 449 | 978 | 687 |
6 | 9112 6711 0859 | 0420 2614 7633 | 7799 6649 6831 |
5 | 5270 | 4195 | 3012 |
4 | 68959 49052 27780 46450 03388 84491 49450 | 83690 92115 67667 11594 77844 20510 22332 | 45795 60099 36151 36208 04320 74421 74687 |
3 | 38342 86792 | 48778 07648 | 00631 30023 |
2 | 83590 | 06702 | 13634 |
1 | 39478 | 90400 | 47270 |
ĐB | 562204 | 926731 | 126500 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | An Giang | Bến Tre | Tây Ninh |
---|---|---|---|
0 | 4 | 0, 2 | 0, 8 |
1 | 2, 1, 5 | 5, 0, 4 | 2 |
2 | 0 | 3, 0, 1 | |
3 | 1, 2, 3 | 4, 1, 1 | |
4 | 2, 9 | 8, 4 | 9, 2 |
5 | 9, 2, 0, 0, 9 | 4 | 1 |
6 | 7 | ||
7 | 8, 0 | 8, 8 | 0 |
8 | 0, 8 | 7, 7 | |
9 | 0, 2, 1 | 0, 4, 5 | 5, 9, 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!