XSBTRThứ 5XSBTR 27/3/2025
8 | 16 |
7 | 306 |
6 | 2923 4058 2568 |
5 | 5403 |
4 | 31065 73622 23912 00727 90639 57362 59707 |
3 | 28573 68559 |
2 | 16314 |
1 | 09621 |
ĐB | 850652 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 3, 6 | 0 | |
1 | 4, 2, 6 | 2 | 1 |
2 | 1, 2, 7, 3 | 5, 2, 1, 6 | 2 |
3 | 9 | 7, 0, 2 | 3 |
4 | 1 | 4 | |
5 | 2, 9, 8 | 6 | 5 |
6 | 5, 2, 8 | 0, 1 | 6 |
7 | 3 | 2, 0 | 7 |
8 | 5, 6 | 8 | |
9 | 5, 3 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSBTRThứ 3XSBTR 25/3/2025
8 | 34 |
7 | 651 |
6 | 0529 5484 6929 |
5 | 5057 |
4 | 65288 56217 49093 39574 34664 17924 84311 |
3 | 67435 98511 |
2 | 55651 |
1 | 89593 |
ĐB | 534944 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 1, 7, 1 | 5, 1, 1, 5 | 1 |
2 | 4, 9, 9 | 2 | |
3 | 5, 4 | 9, 9 | 3 |
4 | 4 | 4, 7, 6, 2, 8, 3 | 4 |
5 | 1, 7, 1 | 3 | 5 |
6 | 4 | 6 | |
7 | 4 | 1, 5 | 7 |
8 | 8, 4 | 8 | 8 |
9 | 3, 3 | 2, 2 | 9 |
XSBTRThứ 5XSBTR 20/3/2025
8 | 34 |
7 | 386 |
6 | 3521 4951 8587 |
5 | 3086 |
4 | 41358 65458 88137 50633 60457 89931 07722 |
3 | 64130 47343 |
2 | 22258 |
1 | 05159 |
ĐB | 403045 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3 | 0 | |
1 | 3, 2, 5 | 1 | |
2 | 2, 1 | 2 | 2 |
3 | 0, 7, 3, 1, 4 | 4, 3 | 3 |
4 | 5, 3 | 3 | 4 |
5 | 9, 8, 8, 8, 7, 1 | 4 | 5 |
6 | 8, 8 | 6 | |
7 | 3, 5, 8 | 7 | |
8 | 6, 7, 6 | 5, 5, 5 | 8 |
9 | 5 | 9 |
XSBTRThứ 3XSBTR 18/3/2025
8 | 90 |
7 | 615 |
6 | 3568 7348 9642 |
5 | 2501 |
4 | 75720 39078 52871 35862 35365 14524 41838 |
3 | 80686 68997 |
2 | 96798 |
1 | 59511 |
ĐB | 693225 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1 | 2, 9 | 0 |
1 | 1, 5 | 1, 7, 0 | 1 |
2 | 5, 0, 4 | 6, 4 | 2 |
3 | 8 | 3 | |
4 | 8, 2 | 2 | 4 |
5 | 2, 6, 1 | 5 | |
6 | 2, 5, 8 | 8 | 6 |
7 | 8, 1 | 9 | 7 |
8 | 6 | 9, 7, 3, 6, 4 | 8 |
9 | 8, 7, 0 | 9 |
XSBTRThứ 5XSBTR 13/3/2025
8 | 84 |
7 | 626 |
6 | 5939 9451 7496 |
5 | 3601 |
4 | 63550 94417 39801 60327 61783 47781 50953 |
3 | 45300 57736 |
2 | 78724 |
1 | 88236 |
ĐB | 529261 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 1, 1 | 0, 5 | 0 |
1 | 7 | 6, 0, 8, 0, 5 | 1 |
2 | 4, 7, 6 | 2 | |
3 | 6, 6, 9 | 8, 5 | 3 |
4 | 2, 8 | 4 | |
5 | 0, 3, 1 | 5 | |
6 | 1 | 3, 3, 9, 2 | 6 |
7 | 1, 2 | 7 | |
8 | 3, 1, 4 | 8 | |
9 | 6 | 3 | 9 |
XSBTRThứ 3XSBTR 11/3/2025
8 | 76 |
7 | 217 |
6 | 7833 9606 3779 |
5 | 8917 |
4 | 12068 15519 78281 46121 45829 94810 34598 |
3 | 88441 69327 |
2 | 07997 |
1 | 02682 |
ĐB | 768339 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 1 | 0 |
1 | 9, 0, 7, 7 | 4, 8, 2 | 1 |
2 | 7, 1, 9 | 8 | 2 |
3 | 9, 3 | 3 | 3 |
4 | 1 | 4 | |
5 | 5 | ||
6 | 8 | 0, 7 | 6 |
7 | 9, 6 | 9, 2, 1, 1 | 7 |
8 | 2, 1 | 6, 9 | 8 |
9 | 7, 8 | 3, 1, 2, 7 | 9 |
XSBTRThứ 5XSBTR 6/3/2025
8 | 64 |
7 | 097 |
6 | 4989 5933 7968 |
5 | 4803 |
4 | 17174 55845 46736 65493 48322 04739 92242 |
3 | 68619 95389 |
2 | 86895 |
1 | 10400 |
ĐB | 041165 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 3 | 0 | 0 |
1 | 9 | 1 | |
2 | 2 | 2, 4 | 2 |
3 | 6, 9, 3 | 9, 0, 3 | 3 |
4 | 5, 2 | 7, 6 | 4 |
5 | 6, 9, 4 | 5 | |
6 | 5, 8, 4 | 3 | 6 |
7 | 4 | 9 | 7 |
8 | 9, 9 | 6 | 8 |
9 | 5, 3, 7 | 1, 8, 3, 8 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!