XSMT Thứ 5 – KQ Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 58 | 88 | 38 |
7 | 180 | 923 | 628 |
6 | 9951 1821 7945 | 2188 9222 2141 | 1353 4871 2889 |
5 | 9522 | 8722 | 3615 |
4 | 17724 33522 85741 23781 07645 60603 59792 | 10847 43882 74193 66196 24185 42515 60787 | 75765 13477 05930 87348 52090 35917 26396 |
3 | 31299 55068 | 44428 85890 | 53460 97749 |
2 | 64502 | 11937 | 96017 |
1 | 97794 | 02593 | 24727 |
ĐB | 464102 | 712024 | 103238 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 2, 2, 3 | ||
1 | 5 | 7, 7, 5 | |
2 | 4, 2, 2, 1 | 4, 8, 2, 2, 3 | 7, 8 |
3 | 7 | 8, 0, 8 | |
4 | 1, 5, 5 | 7, 1 | 9, 8 |
5 | 1, 8 | 3 | |
6 | 8 | 0, 5 | |
7 | 7, 1 | ||
8 | 1, 0 | 2, 5, 7, 8, 8 | 9 |
9 | 4, 9, 2 | 3, 0, 3, 6 | 0, 6 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 49 | 57 | 37 |
7 | 410 | 659 | 378 |
6 | 4686 5537 3928 | 5807 1066 6915 | 3636 4347 3216 |
5 | 5831 | 7423 | 2470 |
4 | 67277 95880 83844 73563 44602 03099 10499 | 51037 33885 46130 57635 64127 35234 02909 | 24943 42532 94911 05163 28958 89915 23578 |
3 | 82935 81246 | 46389 72879 | 78115 39835 |
2 | 99291 | 37245 | 20158 |
1 | 90976 | 12575 | 09577 |
ĐB | 283721 | 674524 | 376935 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 2 | 9, 7 | |
1 | 0 | 5 | 5, 1, 5, 6 |
2 | 1, 8 | 4, 7, 3 | |
3 | 5, 1, 7 | 7, 0, 5, 4 | 5, 5, 2, 6, 7 |
4 | 6, 4, 9 | 5 | 3, 7 |
5 | 9, 7 | 8, 8 | |
6 | 3 | 6 | 3 |
7 | 6, 7 | 5, 9 | 7, 8, 0, 8 |
8 | 0, 6 | 9, 5 | |
9 | 1, 9, 9 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 20 | 34 | 15 |
7 | 440 | 949 | 565 |
6 | 5348 5240 5363 | 3842 4893 6415 | 0226 5437 8150 |
5 | 9879 | 1586 | 1066 |
4 | 28854 13273 57096 42629 74740 65051 88609 | 95759 72816 84728 01516 29489 96527 77783 | 31537 25173 09960 25585 77873 76283 21098 |
3 | 75089 92769 | 76323 37645 | 68182 11954 |
2 | 63863 | 98020 | 21835 |
1 | 49885 | 00296 | 40165 |
ĐB | 229008 | 728742 | 421886 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 8, 9 | ||
1 | 6, 6, 5 | 5 | |
2 | 9, 0 | 0, 3, 8, 7 | 6 |
3 | 4 | 5, 7, 7 | |
4 | 0, 8, 0, 0 | 2, 5, 2, 9 | |
5 | 4, 1 | 9 | 4, 0 |
6 | 3, 9, 3 | 5, 0, 6, 5 | |
7 | 3, 9 | 3, 3 | |
8 | 5, 9 | 9, 3, 6 | 6, 2, 5, 3 |
9 | 6 | 6, 3 | 8 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 38 | 14 | 26 |
7 | 633 | 109 | 955 |
6 | 1447 5124 6629 | 7627 0245 7355 | 3360 7119 9866 |
5 | 7899 | 3291 | 8612 |
4 | 82011 05074 58395 24674 63504 65794 82775 | 05165 56456 86754 37124 81007 40993 78668 | 39847 88656 51147 58717 69813 55322 71227 |
3 | 08778 45427 | 17280 00494 | 97359 31172 |
2 | 35697 | 86882 | 33099 |
1 | 60505 | 06804 | 29575 |
ĐB | 422671 | 831200 | 820806 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 5, 4 | 0, 4, 7, 9 | 6 |
1 | 1 | 4 | 7, 3, 2, 9 |
2 | 7, 4, 9 | 4, 7 | 2, 7, 6 |
3 | 3, 8 | ||
4 | 7 | 5 | 7, 7 |
5 | 6, 4, 5 | 9, 6, 5 | |
6 | 5, 8 | 0, 6 | |
7 | 1, 8, 4, 4, 5 | 5, 2 | |
8 | 2, 0 | ||
9 | 7, 5, 4, 9 | 4, 3, 1 | 9 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 02 | 94 | 47 |
7 | 836 | 690 | 826 |
6 | 7154 8800 1242 | 8468 0482 0101 | 4592 7139 5885 |
5 | 2345 | 6866 | 2143 |
4 | 11615 92473 71593 19054 03669 97893 05658 | 26914 11616 19003 02553 94062 57541 56022 | 54331 86199 18353 62478 51541 06769 23582 |
3 | 23427 54655 | 03951 74640 | 46674 33617 |
2 | 24142 | 82414 | 76987 |
1 | 98438 | 72152 | 52197 |
ĐB | 316055 | 207642 | 184462 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 0, 2 | 3, 1 | |
1 | 5 | 4, 4, 6 | 7 |
2 | 7 | 2 | 6 |
3 | 8, 6 | 1, 9 | |
4 | 2, 5, 2 | 2, 0, 1 | 1, 3, 7 |
5 | 5, 5, 4, 8, 4 | 2, 1, 3 | 3 |
6 | 9 | 2, 6, 8 | 2, 9 |
7 | 3 | 4, 8 | |
8 | 2 | 7, 2, 5 | |
9 | 3, 3 | 0, 4 | 7, 9, 2 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 51 | 70 | 79 |
7 | 651 | 150 | 741 |
6 | 7329 5431 9929 | 5145 0653 8119 | 4187 5715 5741 |
5 | 0156 | 2015 | 7970 |
4 | 15193 76807 04844 49697 23604 06270 44077 | 02544 70622 10036 52211 05490 93766 84262 | 33008 45079 99438 36031 87350 71431 10746 |
3 | 74735 24599 | 23219 62821 | 27205 53807 |
2 | 19472 | 00308 | 94394 |
1 | 99222 | 71052 | 73621 |
ĐB | 568160 | 687402 | 125224 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 7, 4 | 2, 8 | 5, 7, 8 |
1 | 9, 1, 5, 9 | 5 | |
2 | 2, 9, 9 | 1, 2 | 4, 1 |
3 | 5, 1 | 6 | 8, 1, 1 |
4 | 4 | 4, 5 | 6, 1, 1 |
5 | 6, 1, 1 | 2, 3, 0 | 0 |
6 | 0 | 6, 2 | |
7 | 2, 0, 7 | 0 | 9, 0, 9 |
8 | 7 | ||
9 | 9, 3, 7 | 0 | 4 |
Kết quả xổ số Miền Trung - KQXS MT
G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
8 | 32 | 27 | 75 |
7 | 236 | 900 | 730 |
6 | 6416 2811 2011 | 0235 8355 9067 | 0443 2244 4631 |
5 | 5877 | 4905 | 4400 |
4 | 43009 21619 21705 94385 73114 71197 49213 | 52586 03841 29371 65568 74248 62209 54143 | 75498 83728 36323 52186 91526 66570 62518 |
3 | 86165 84108 | 49374 68409 | 88577 61746 |
2 | 80704 | 25785 | 96396 |
1 | 59588 | 46177 | 40544 |
ĐB | 814146 | 196458 | 868394 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 4, 8, 9, 5 | 9, 9, 5, 0 | 0 |
1 | 9, 4, 3, 6, 1, 1 | 8 | |
2 | 7 | 8, 3, 6 | |
3 | 6, 2 | 5 | 1, 0 |
4 | 6 | 1, 8, 3 | 4, 6, 3, 4 |
5 | 8, 5 | ||
6 | 5 | 8, 7 | |
7 | 7 | 7, 4, 1 | 7, 0, 5 |
8 | 8, 5 | 5, 6 | 6 |
9 | 7 | 4, 6, 8 |
1.Lịch mở thưởng XSKTmiền Trung
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.
Chúc bạn May mắn!