XSBPThứ 7XSBP 29/3/2025
8 | 68 |
7 | 104 |
6 | 8760 7478 8533 |
5 | 2506 |
4 | 34621 19787 09089 44587 71244 77316 82038 |
3 | 50019 39467 |
2 | 11615 |
1 | 46282 |
ĐB | 609622 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 4 | 6 | 0 |
1 | 5, 9, 6 | 2 | 1 |
2 | 2, 1 | 2, 8 | 2 |
3 | 8, 3 | 3 | 3 |
4 | 4 | 4, 0 | 4 |
5 | 1 | 5 | |
6 | 7, 0, 8 | 1, 0 | 6 |
7 | 8 | 6, 8, 8 | 7 |
8 | 2, 7, 9, 7 | 3, 7, 6 | 8 |
9 | 1, 8 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSBPThứ 7XSBP 22/3/2025
8 | 03 |
7 | 010 |
6 | 4536 6131 3010 |
5 | 7108 |
4 | 10656 07436 51947 29180 52140 16071 30218 |
3 | 18484 25880 |
2 | 02718 |
1 | 62508 |
ĐB | 654532 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 8, 3 | 8, 8, 4, 1, 1 | 0 |
1 | 8, 8, 0, 0 | 7, 3 | 1 |
2 | 3 | 2 | |
3 | 2, 6, 6, 1 | 0 | 3 |
4 | 7, 0 | 8 | 4 |
5 | 6 | 5 | |
6 | 5, 3, 3 | 6 | |
7 | 1 | 4 | 7 |
8 | 4, 0, 0 | 0, 1, 1, 0 | 8 |
9 | 9 |
XSBPThứ 7XSBP 15/3/2025
8 | 43 |
7 | 856 |
6 | 1083 9646 0725 |
5 | 0318 |
4 | 15235 94496 30508 21948 26103 55870 16817 |
3 | 43181 22452 |
2 | 36411 |
1 | 87041 |
ĐB | 301509 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 8, 3 | 7 | 0 |
1 | 1, 7, 8 | 4, 1, 8 | 1 |
2 | 5 | 5 | 2 |
3 | 5 | 0, 8, 4 | 3 |
4 | 1, 8, 6, 3 | 4 | |
5 | 2, 6 | 3, 2 | 5 |
6 | 9, 4, 5 | 6 | |
7 | 0 | 1 | 7 |
8 | 1, 3 | 0, 4, 1 | 8 |
9 | 6 | 0 | 9 |
XSBPThứ 7XSBP 8/3/2025
8 | 19 |
7 | 687 |
6 | 2771 5408 4592 |
5 | 2158 |
4 | 84397 50740 35756 25985 87174 41237 64208 |
3 | 87780 81071 |
2 | 80701 |
1 | 24281 |
ĐB | 952671 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 8, 8 | 8, 4 | 0 |
1 | 9 | 7, 8, 0, 7, 7 | 1 |
2 | 9 | 2 | |
3 | 7 | 3 | |
4 | 0 | 7 | 4 |
5 | 6, 8 | 8 | 5 |
6 | 5 | 6 | |
7 | 1, 1, 4, 1 | 9, 3, 8 | 7 |
8 | 1, 0, 5, 7 | 0, 5, 0 | 8 |
9 | 7, 2 | 1 | 9 |
XSBPThứ 7XSBP 1/3/2025
8 | 34 |
7 | 944 |
6 | 8558 1828 6928 |
5 | 5466 |
4 | 72107 13735 12622 22447 43632 90371 08867 |
3 | 78729 20804 |
2 | 45689 |
1 | 12485 |
ĐB | 402890 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 7 | 9 | 0 |
1 | 7 | 1 | |
2 | 9, 2, 8, 8 | 2, 3 | 2 |
3 | 5, 2, 4 | 3 | |
4 | 7, 4 | 0, 4, 3 | 4 |
5 | 8 | 8, 3 | 5 |
6 | 7, 6 | 6 | 6 |
7 | 1 | 0, 4, 6 | 7 |
8 | 5, 9 | 5, 2, 2 | 8 |
9 | 0 | 8, 2 | 9 |
XSBPThứ 7XSBP 22/2/2025
8 | 57 |
7 | 247 |
6 | 9777 8747 7897 |
5 | 2698 |
4 | 93758 02283 16855 31290 12811 52853 19374 |
3 | 49442 01246 |
2 | 35789 |
1 | 54275 |
ĐB | 554013 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 0 | |
1 | 3, 1 | 1 | 1 |
2 | 4 | 2 | |
3 | 1, 8, 5 | 3 | |
4 | 2, 6, 7, 7 | 7 | 4 |
5 | 8, 5, 3, 7 | 7, 5 | 5 |
6 | 4 | 6 | |
7 | 5, 4, 7 | 7, 4, 9, 4, 5 | 7 |
8 | 9, 3 | 5, 9 | 8 |
9 | 0, 8, 7 | 8 | 9 |
XSBPThứ 7XSBP 15/2/2025
8 | 57 |
7 | 003 |
6 | 7409 0679 1066 |
5 | 1558 |
4 | 40851 70971 81435 03230 90327 77465 42081 |
3 | 03353 15240 |
2 | 82324 |
1 | 85742 |
ĐB | 929357 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 3 | 4, 3 | 0 |
1 | 5, 7, 8 | 1 | |
2 | 4, 7 | 4 | 2 |
3 | 5, 0 | 5, 0 | 3 |
4 | 2, 0 | 2 | 4 |
5 | 7, 3, 1, 8, 7 | 3, 6 | 5 |
6 | 5, 6 | 6 | 6 |
7 | 1, 9 | 5, 2, 5 | 7 |
8 | 1 | 5 | 8 |
9 | 0, 7 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!