XSDTThứ 2XSDT 31/3/2025
8 | 96 |
7 | 052 |
6 | 1125 0883 3563 |
5 | 4511 |
4 | 25311 62610 24835 50244 64571 10304 96732 |
3 | 74853 96117 |
2 | 85574 |
1 | 50901 |
ĐB | 075342 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 4 | 1 | 0 |
1 | 7, 1, 0, 1 | 0, 1, 7, 1 | 1 |
2 | 5 | 4, 3, 5 | 2 |
3 | 5, 2 | 5, 8, 6 | 3 |
4 | 2, 4 | 7, 4, 0 | 4 |
5 | 3, 2 | 3, 2 | 5 |
6 | 3 | 9 | 6 |
7 | 4, 1 | 1 | 7 |
8 | 3 | 8 | |
9 | 6 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSDTThứ 2XSDT 24/3/2025
8 | 09 |
7 | 864 |
6 | 7828 9435 5045 |
5 | 9051 |
4 | 59026 77843 67889 46683 75318 93745 97434 |
3 | 80922 20907 |
2 | 81532 |
1 | 19955 |
ĐB | 487643 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 9 | 0 | |
1 | 8 | 5 | 1 |
2 | 2, 6, 8 | 3, 2 | 2 |
3 | 2, 4, 5 | 4, 4, 8 | 3 |
4 | 3, 3, 5, 5 | 3, 6 | 4 |
5 | 5, 1 | 5, 4, 3, 4 | 5 |
6 | 4 | 2 | 6 |
7 | 0 | 7 | |
8 | 9, 3 | 1, 2 | 8 |
9 | 8, 0 | 9 |
XSDTThứ 2XSDT 17/3/2025
8 | 50 |
7 | 877 |
6 | 4052 6324 1057 |
5 | 1911 |
4 | 32473 74648 89007 54346 90881 20098 46100 |
3 | 88746 26017 |
2 | 78770 |
1 | 90592 |
ĐB | 615833 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 0 | 7, 0, 5 | 0 |
1 | 7, 1 | 8, 1 | 1 |
2 | 4 | 9, 5 | 2 |
3 | 3 | 3, 7 | 3 |
4 | 6, 8, 6 | 2 | 4 |
5 | 2, 7, 0 | 5 | |
6 | 4, 4 | 6 | |
7 | 0, 3, 7 | 1, 0, 5, 7 | 7 |
8 | 1 | 4, 9 | 8 |
9 | 2, 8 | 9 |
XSDTThứ 2XSDT 10/3/2025
8 | 64 |
7 | 173 |
6 | 0163 3640 5985 |
5 | 1013 |
4 | 07778 02928 54604 23200 74037 79219 04135 |
3 | 11614 39488 |
2 | 45859 |
1 | 68493 |
ĐB | 526887 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 0 | 0, 4 | 0 |
1 | 4, 9, 3 | 1 | |
2 | 8 | 2 | |
3 | 7, 5 | 9, 1, 6, 7 | 3 |
4 | 0 | 1, 0, 6 | 4 |
5 | 9 | 3, 8 | 5 |
6 | 3, 4 | 6 | |
7 | 8, 3 | 8, 3 | 7 |
8 | 7, 8, 5 | 8, 7, 2 | 8 |
9 | 3 | 5, 1 | 9 |
XSDTThứ 2XSDT 3/3/2025
8 | 47 |
7 | 033 |
6 | 2764 9901 0820 |
5 | 9826 |
4 | 43560 36451 18692 85385 36948 40519 73268 |
3 | 32315 72722 |
2 | 07953 |
1 | 03715 |
ĐB | 657888 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1 | 6, 2 | 0 |
1 | 5, 5, 9 | 5, 0 | 1 |
2 | 2, 6, 0 | 2, 9 | 2 |
3 | 3 | 5, 3 | 3 |
4 | 8, 7 | 6 | 4 |
5 | 3, 1 | 1, 1, 8 | 5 |
6 | 0, 8, 4 | 2 | 6 |
7 | 4 | 7 | |
8 | 8, 5 | 8, 4, 6 | 8 |
9 | 2 | 1 | 9 |
XSDTThứ 2XSDT 24/2/2025
8 | 94 |
7 | 625 |
6 | 3106 2699 4915 |
5 | 0895 |
4 | 69017 74187 34466 64251 23452 40719 94211 |
3 | 46984 61319 |
2 | 03035 |
1 | 73382 |
ĐB | 312488 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 0 | |
1 | 9, 7, 9, 1, 5 | 5, 1 | 1 |
2 | 5 | 8, 5 | 2 |
3 | 5 | 3 | |
4 | 8, 9 | 4 | |
5 | 1, 2 | 3, 9, 1, 2 | 5 |
6 | 6 | 6, 0 | 6 |
7 | 1, 8 | 7 | |
8 | 8, 2, 4, 7 | 8 | 8 |
9 | 5, 9, 4 | 1, 1, 9 | 9 |
XSDTThứ 2XSDT 17/2/2025
8 | 94 |
7 | 625 |
6 | 3106 2699 4915 |
5 | 0895 |
4 | 69017 74187 34466 64251 23452 40719 94211 |
3 | 46984 61319 |
2 | 03035 |
1 | 73382 |
ĐB | 312488 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 0 | |
1 | 9, 7, 9, 1, 5 | 5, 1 | 1 |
2 | 5 | 8, 5 | 2 |
3 | 5 | 3 | |
4 | 8, 9 | 4 | |
5 | 1, 2 | 3, 9, 1, 2 | 5 |
6 | 6 | 6, 0 | 6 |
7 | 1, 8 | 7 | |
8 | 8, 2, 4, 7 | 8 | 8 |
9 | 5, 9, 4 | 1, 1, 9 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!