XSBDThứ 6XSBD 28/3/2025
8 | 42 |
7 | 461 |
6 | 1904 6815 1860 |
5 | 8772 |
4 | 60160 38402 94544 80182 24649 93590 24692 |
3 | 80886 56103 |
2 | 20381 |
1 | 91035 |
ĐB | 000885 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 2, 4 | 6, 9, 6 | 0 |
1 | 5 | 8, 6 | 1 |
2 | 0, 8, 9, 7, 4 | 2 | |
3 | 5 | 0 | 3 |
4 | 4, 9, 2 | 4, 0 | 4 |
5 | 8, 3, 1 | 5 | |
6 | 0, 0, 1 | 8 | 6 |
7 | 2 | 7 | |
8 | 5, 1, 6, 2 | 8 | |
9 | 0, 2 | 4 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSBDThứ 6XSBD 21/3/2025
8 | 33 |
7 | 006 |
6 | 7080 7174 6053 |
5 | 1229 |
4 | 61342 40430 96085 26306 49135 67761 89313 |
3 | 16412 07898 |
2 | 06222 |
1 | 15540 |
ĐB | 489180 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 6 | 8, 4, 3, 8 | 0 |
1 | 2, 3 | 6 | 1 |
2 | 2, 9 | 2, 1, 4 | 2 |
3 | 0, 5, 3 | 1, 5, 3 | 3 |
4 | 0, 2 | 7 | 4 |
5 | 3 | 8, 3 | 5 |
6 | 1 | 0, 0 | 6 |
7 | 4 | 7 | |
8 | 0, 5, 0 | 9 | 8 |
9 | 8 | 2 | 9 |
XSBDThứ 6XSBD 14/3/2025
8 | 10 |
7 | 933 |
6 | 2252 2196 5269 |
5 | 5175 |
4 | 25075 57072 19787 14166 18597 48984 97368 |
3 | 19807 56936 |
2 | 87773 |
1 | 04554 |
ĐB | 733263 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7 | 1 | 0 |
1 | 0 | 1 | |
2 | 7, 5 | 2 | |
3 | 6, 3 | 6, 7, 3 | 3 |
4 | 5, 8 | 4 | |
5 | 4, 2 | 7, 7 | 5 |
6 | 3, 6, 8, 9 | 3, 6, 9 | 6 |
7 | 3, 5, 2, 5 | 0, 8, 9 | 7 |
8 | 7, 4 | 6 | 8 |
9 | 7, 6 | 6 | 9 |
XSBDThứ 6XSBD 7/3/2025
8 | 50 |
7 | 523 |
6 | 6123 1047 7735 |
5 | 4648 |
4 | 51023 32370 70152 46327 72557 23419 27230 |
3 | 03313 36379 |
2 | 70376 |
1 | 09507 |
ĐB | 008744 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7 | 7, 3, 5 | 0 |
1 | 3, 9 | 1 | |
2 | 3, 7, 3, 3 | 5 | 2 |
3 | 0, 5 | 1, 2, 2, 2 | 3 |
4 | 4, 8, 7 | 4 | 4 |
5 | 2, 7, 0 | 3 | 5 |
6 | 7 | 6 | |
7 | 6, 9, 0 | 0, 2, 5, 4 | 7 |
8 | 4 | 8 | |
9 | 7, 1 | 9 |
XSBDThứ 6XSBD 28/2/2025
8 | 34 |
7 | 645 |
6 | 2034 4943 2191 |
5 | 0042 |
4 | 90461 65228 74393 24018 57373 40504 13386 |
3 | 44055 92058 |
2 | 88233 |
1 | 70106 |
ĐB | 148447 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 4 | 0 | |
1 | 8 | 6, 9 | 1 |
2 | 8 | 4 | 2 |
3 | 3, 4, 4 | 3, 9, 7, 4 | 3 |
4 | 7, 2, 3, 5 | 0, 3, 3 | 4 |
5 | 5, 8 | 5, 4 | 5 |
6 | 1 | 0, 8 | 6 |
7 | 3 | 4 | 7 |
8 | 6 | 5, 2, 1 | 8 |
9 | 3, 1 | 9 |
XSBDThứ 6XSBD 21/2/2025
8 | 52 |
7 | 396 |
6 | 4575 0652 5834 |
5 | 8244 |
4 | 47480 86603 21272 80241 22141 25070 33022 |
3 | 04514 43847 |
2 | 60166 |
1 | 74225 |
ĐB | 740774 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3 | 8, 7 | 0 |
1 | 4 | 4, 4 | 1 |
2 | 5, 2 | 7, 2, 5, 5 | 2 |
3 | 4 | 0 | 3 |
4 | 7, 1, 1, 4 | 7, 1, 4, 3 | 4 |
5 | 2, 2 | 2, 7 | 5 |
6 | 6 | 6, 9 | 6 |
7 | 4, 2, 0, 5 | 4 | 7 |
8 | 0 | 8 | |
9 | 6 | 9 |
XSBDThứ 6XSBD 14/2/2025
8 | 23 |
7 | 702 |
6 | 9555 1373 9211 |
5 | 2830 |
4 | 34246 20689 83982 21716 35121 36174 59362 |
3 | 63822 41906 |
2 | 25665 |
1 | 19881 |
ĐB | 992094 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 2 | 3 | 0 |
1 | 6, 1 | 8, 2, 1 | 1 |
2 | 2, 1, 3 | 2, 8, 6, 0 | 2 |
3 | 0 | 7, 2 | 3 |
4 | 6 | 9, 7 | 4 |
5 | 5 | 6, 5 | 5 |
6 | 5, 2 | 0, 4, 1 | 6 |
7 | 4, 3 | 7 | |
8 | 1, 9, 2 | 8 | |
9 | 4 | 8 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!