Xo so Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 620/2/2026
| G.1 | 18838 |
|---|---|
| G.2 | 514126973114 |
| G.3 | 809956412988366441 |
| KK | 948696794768176704515940 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 188, 38 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 514, 126, 973, 114 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 809, 956, 412, 988, 366, 441 | 77 | 210.000 |
| G.KK | 948, 696, 794, 768, 176, 704, 515, 940 | 83 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 18/2/2026
| G.1 | 448 |
|---|---|
| G.2 | 72414223706 |
| G.3 | 416645388876390300 |
| KK | 36377559462912859451057 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 44, 8 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 724, 14, 223, 706 | 55 | 350.000 |
| G.3 | 416, 645, 388, 876, 390, 300 | 133 | 210.000 |
| G.KK | 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 57 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 397 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3922 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 13/2/2026
| G.1 | 859111 |
|---|---|
| G.2 | 193200314354 |
| G.3 | 101499499466765644 |
| KK | 760782577118222120557648 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 859, 111 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 193, 200, 314, 354 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 101, 499, 499, 466, 765, 644 | 73 | 210.000 |
| G.KK | 760, 782, 577, 118, 222, 120, 557, 648 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 11/2/2026
| G.1 | 49834 |
|---|---|
| G.2 | 785834138491 |
| G.3 | 464171471242377530 |
| KK | 267213620784696759606904 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 49, 834 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 785, 834, 138, 491 | 90 | 350.000 |
| G.3 | 464, 171, 471, 242, 377, 530 | 139 | 210.000 |
| G.KK | 267, 213, 620, 784, 696, 759, 606, 904 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4047 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 9/2/2026
| G.1 | 292786 |
|---|---|
| G.2 | 754708822465 |
| G.3 | 632154529292547415 |
| KK | 620137713288552239680251 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 292, 786 | 67 | 1.000.000 |
| G.2 | 754, 708, 822, 465 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 632, 154, 529, 292, 547, 415 | 100 | 210.000 |
| G.KK | 620, 137, 713, 288, 552, 239, 680, 251 | 149 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 74 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 745 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5518 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 6/2/2026
| G.1 | 929439 |
|---|---|
| G.2 | 70330154362 |
| G.3 | 705825756216779301 |
| KK | 44334399498052166563975 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 929, 439 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 703, 30, 154, 362 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 705, 825, 756, 216, 779, 301 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 443, 343, 994, 980, 52, 166, 563, 975 | 111 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 405 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3891 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 4/2/2026
| G.1 | 53616 |
|---|---|
| G.2 | 93928855534 |
| G.3 | 99014789059495849 |
| KK | 3442001247244169186484 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 536, 16 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 939, 288, 55, 534 | 85 | 350.000 |
| G.3 | 990, 147, 890, 594, 958, 49 | 136 | 210.000 |
| G.KK | 344, 200, 124, 724, 4, 169, 186, 484 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 2/2/2026
| G.1 | 582446 |
|---|---|
| G.2 | 2023913226 |
| G.3 | 801928859802304535 |
| KK | 6194310107968496992519 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 582, 446 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 202, 39, 13, 226 | 106 | 350.000 |
| G.3 | 801, 928, 859, 802, 304, 535 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 6, 194, 310, 107, 968, 496, 992, 519 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 11 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 54 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 756 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5134 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 30/1/2026
| G.1 | 675811 |
|---|---|
| G.2 | 286640569206 |
| G.3 | 729467949894962476 |
| KK | 26636673131468675157383 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 36, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 28/1/2026
| G.1 | 23078 |
|---|---|
| G.2 | 458495512327 |
| G.3 | 284845180514740856 |
| KK | 4475262753465994969787 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 230, 78 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 458, 495, 512, 327 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 284, 845, 180, 514, 740, 856 | 42 | 210.000 |
| G.KK | 447, 526, 27, 534, 659, 949, 69, 787 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 416 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2987 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
