Xo so Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 225/5/2026
| G.1 | 689829 |
|---|---|
| G.2 | 199384125647 |
| G.3 | 4686944140464436 |
| KK | 480151632341851178167749 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 689, 829 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 199, 384, 125, 647 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 46, 869, 441, 404, 64, 436 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 480, 151, 632, 341, 851, 178, 167, 749 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 22/5/2026
| G.1 | 364447 |
|---|---|
| G.2 | 763332879316 |
| G.3 | 415255246767188344 |
| KK | 43472411359180220511 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 364, 447 | 34 | 1.000.000 |
| G.2 | 763, 332, 879, 316 | 75 | 350.000 |
| G.3 | 415, 255, 246, 767, 188, 344 | 108 | 210.000 |
| G.KK | 434, 724, 1, 135, 918, 0, 220, 511 | 159 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3625 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 20/5/2026
| G.1 | 468226 |
|---|---|
| G.2 | 927779302860 |
| G.3 | 61115220142365384 |
| KK | 96761831619320122504202 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 468, 226 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 927, 779, 302, 860 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 611, 15, 220, 142, 365, 384 | 95 | 210.000 |
| G.KK | 967, 61, 831, 619, 320, 122, 504, 202 | 124 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 493 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3176 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 18/5/2026
| G.1 | 420377 |
|---|---|
| G.2 | 555780286453 |
| G.3 | 965534383972111550 |
| KK | 1076856852989051998387 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 420, 377 | 65 | 1.000.000 |
| G.2 | 555, 780, 286, 453 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 965, 534, 383, 972, 111, 550 | 95 | 210.000 |
| G.KK | 107, 685, 685, 29, 890, 519, 98, 387 | 134 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 69 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 564 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4936 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 15/5/2026
| G.1 | 641730 |
|---|---|
| G.2 | 289447447362 |
| G.3 | 346433472881513 |
| KK | 2685812707412592535563 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 641, 730 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 289, 447, 447, 362 | 84 | 350.000 |
| G.3 | 346, 433, 47, 28, 815, 13 | 59 | 210.000 |
| G.KK | 268, 581, 270, 741, 259, 25, 35, 563 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 44 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 235 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3730 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 13/5/2026
| G.1 | 816519 |
|---|---|
| G.2 | 217773425844 |
| G.3 | 48626037398989021 |
| KK | 683363322066330208498 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 816, 519 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 217, 773, 425, 844 | 83 | 350.000 |
| G.3 | 486, 260, 373, 989, 890, 21 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 68, 336, 33, 220, 663, 30, 208, 498 | 76 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 404 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3431 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 11/5/2026
| G.1 | 13946 |
|---|---|
| G.2 | 669523747445 |
| G.3 | 20696338492031400 |
| KK | 738904746821180896689849 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 139, 46 | 36 | 1.000.000 |
| G.2 | 669, 523, 747, 445 | 79 | 350.000 |
| G.3 | 206, 963, 384, 920, 31, 400 | 105 | 210.000 |
| G.KK | 738, 904, 746, 821, 180, 896, 689, 849 | 96 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 545 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4191 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 8/5/2026
| G.1 | 987678 |
|---|---|
| G.2 | 38337711473 |
| G.3 | 266152250115693886 |
| KK | 426451688958677527467344 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 987, 678 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 38, 337, 711, 473 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 266, 152, 250, 115, 693, 886 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 426, 451, 688, 958, 677, 527, 467, 344 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 6/5/2026
| G.1 | 672585 |
|---|---|
| G.2 | 223166785273 |
| G.3 | 10383492238458889 |
| KK | 879442549730240530467690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 672, 585 | 31 | 1.000.000 |
| G.2 | 223, 166, 785, 273 | 75 | 350.000 |
| G.3 | 103, 834, 922, 38, 458, 889 | 101 | 210.000 |
| G.KK | 879, 442, 549, 730, 240, 530, 467, 690 | 85 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 12 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 418 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3535 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 4/5/2026
| G.1 | 923448 |
|---|---|
| G.2 | 594507662900 |
| G.3 | 927111318992912361 |
| KK | 4884347762049658240123 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 923, 448 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 594, 507, 662, 900 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 927, 111, 318, 992, 912, 361 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 488, 43, 477, 620, 49, 658, 240, 123 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
