XSCMThứ 2XSCM 31/3/2025
8 | 46 |
7 | 864 |
6 | 1105 9656 2624 |
5 | 9190 |
4 | 86986 42774 93397 51156 90512 44980 58725 |
3 | 42042 80867 |
2 | 62422 |
1 | 31855 |
ĐB | 688040 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5 | 4, 8, 9 | 0 |
1 | 2 | 1 | |
2 | 2, 5, 4 | 2, 4, 1 | 2 |
3 | 3 | ||
4 | 0, 2, 6 | 7, 2, 6 | 4 |
5 | 5, 6, 6 | 5, 2, 0 | 5 |
6 | 7, 4 | 8, 5, 5, 4 | 6 |
7 | 4 | 6, 9 | 7 |
8 | 6, 0 | 8 | |
9 | 7, 0 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSCMThứ 2XSCM 24/3/2025
8 | 62 |
7 | 582 |
6 | 8696 1551 8998 |
5 | 6004 |
4 | 07990 50005 34338 91393 98314 62289 65684 |
3 | 52226 59593 |
2 | 47819 |
1 | 90117 |
ĐB | 868287 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 4 | 9 | 0 |
1 | 7, 9, 4 | 5 | 1 |
2 | 6 | 8, 6 | 2 |
3 | 8 | 9, 9 | 3 |
4 | 1, 8, 0 | 4 | |
5 | 1 | 0 | 5 |
6 | 2 | 2, 9 | 6 |
7 | 8, 1 | 7 | |
8 | 7, 9, 4, 2 | 3, 9 | 8 |
9 | 3, 0, 3, 6, 8 | 1, 8 | 9 |
XSCMThứ 2XSCM 17/3/2025
8 | 18 |
7 | 861 |
6 | 2726 1739 1483 |
5 | 6316 |
4 | 74300 83539 59835 25335 44783 69468 26851 |
3 | 93296 03207 |
2 | 27702 |
1 | 96366 |
ĐB | 273973 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 7, 0 | 0 | 0 |
1 | 6, 8 | 5, 6 | 1 |
2 | 6 | 0 | 2 |
3 | 9, 5, 5, 9 | 7, 8, 8 | 3 |
4 | 4 | ||
5 | 1 | 3, 3 | 5 |
6 | 6, 8, 1 | 6, 9, 1, 2 | 6 |
7 | 3 | 0 | 7 |
8 | 3, 3 | 6, 1 | 8 |
9 | 6 | 3, 3 | 9 |
XSCMThứ 2XSCM 10/3/2025
8 | 37 |
7 | 043 |
6 | 5371 5464 8461 |
5 | 6103 |
4 | 91748 12983 73180 96825 18856 77307 96261 |
3 | 50801 45559 |
2 | 90437 |
1 | 77083 |
ĐB | 332488 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 7, 3 | 8 | 0 |
1 | 0, 6, 7, 6 | 1 | |
2 | 5 | 2 | |
3 | 7, 7 | 8, 8, 0, 4 | 3 |
4 | 8, 3 | 6 | 4 |
5 | 9, 6 | 2 | 5 |
6 | 1, 4, 1 | 5 | 6 |
7 | 1 | 3, 0, 3 | 7 |
8 | 8, 3, 3, 0 | 8, 4 | 8 |
9 | 5 | 9 |
XSCMThứ 2XSCM 3/3/2025
8 | 68 |
7 | 512 |
6 | 2352 2396 3314 |
5 | 2056 |
4 | 21306 86024 41100 25556 31284 87563 32904 |
3 | 39507 29774 |
2 | 81498 |
1 | 63731 |
ĐB | 477732 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 6, 0, 4 | 0 | 0 |
1 | 4, 2 | 3 | 1 |
2 | 4 | 3, 5, 1 | 2 |
3 | 2, 1 | 6 | 3 |
4 | 7, 2, 8, 0, 1 | 4 | |
5 | 6, 6, 2 | 5 | |
6 | 3, 8 | 0, 5, 5, 9 | 6 |
7 | 4 | 0 | 7 |
8 | 4 | 9, 6 | 8 |
9 | 8, 6 | 9 |
XSCMThứ 2XSCM 24/2/2025
8 | 48 |
7 | 258 |
6 | 4373 6470 7943 |
5 | 3547 |
4 | 59989 37373 65365 70012 91959 62403 02267 |
3 | 33702 52300 |
2 | 32781 |
1 | 33063 |
ĐB | 282936 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 0, 3 | 0, 7 | 0 |
1 | 2 | 8 | 1 |
2 | 0, 1 | 2 | |
3 | 6 | 6, 7, 0, 7, 4 | 3 |
4 | 7, 3, 8 | 4 | |
5 | 9, 8 | 6 | 5 |
6 | 3, 5, 7 | 3 | 6 |
7 | 3, 3, 0 | 6, 4 | 7 |
8 | 1, 9 | 5, 4 | 8 |
9 | 8, 5 | 9 |
XSCMThứ 2XSCM 17/2/2025
8 | 48 |
7 | 258 |
6 | 4373 6470 7943 |
5 | 3547 |
4 | 59989 37373 65365 70012 91959 62403 02267 |
3 | 33702 52300 |
2 | 32781 |
1 | 33063 |
ĐB | 282936 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 0, 3 | 0, 7 | 0 |
1 | 2 | 8 | 1 |
2 | 0, 1 | 2 | |
3 | 6 | 6, 7, 0, 7, 4 | 3 |
4 | 7, 3, 8 | 4 | |
5 | 9, 8 | 6 | 5 |
6 | 3, 5, 7 | 3 | 6 |
7 | 3, 3, 0 | 6, 4 | 7 |
8 | 1, 9 | 5, 4 | 8 |
9 | 8, 5 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!