Xo so Max 3D Thứ 4 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 418/3/2026
| G.1 | 96389 |
|---|---|
| G.2 | 683525569598 |
| G.3 | 275524968103151133 |
| KK | 57966607583110768187625 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 96, 389 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 683, 525, 569, 598 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 275, 524, 968, 103, 151, 133 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 57, 966, 607, 583, 110, 768, 187, 625 | 93 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 445 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3731 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 11/3/2026
| G.1 | 768648 |
|---|---|
| G.2 | 188759403372 |
| G.3 | 31816934666622765 |
| KK | 49427655691225286172785 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 768, 648 | 114 | 1.000.000 |
| G.2 | 188, 759, 403, 372 | 57 | 350.000 |
| G.3 | 318, 169, 34, 666, 622, 765 | 89 | 210.000 |
| G.KK | 49, 427, 655, 691, 225, 286, 172, 785 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 427 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 4/3/2026
| G.1 | 185467 |
|---|---|
| G.2 | 45974713195 |
| G.3 | 137972255944136308 |
| KK | 82341586872594515110550 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 185, 467 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 459, 74, 713, 195 | 102 | 350.000 |
| G.3 | 137, 972, 255, 944, 136, 308 | 162 | 210.000 |
| G.KK | 823, 41, 586, 872, 594, 515, 110, 550 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 345 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3670 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 25/2/2026
| G.1 | 787651 |
|---|---|
| G.2 | 355426930736 |
| G.3 | 95249516169591549 |
| KK | 506941228899684242509564 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 787, 651 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 355, 426, 930, 736 | 33 | 350.000 |
| G.3 | 952, 495, 16, 169, 591, 549 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 506, 941, 228, 899, 684, 242, 509, 564 | 81 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 417 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 18/2/2026
| G.1 | 448 |
|---|---|
| G.2 | 72414223706 |
| G.3 | 416645388876390300 |
| KK | 36377559462912859451057 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 44, 8 | 33 | 1.000.000 |
| G.2 | 724, 14, 223, 706 | 55 | 350.000 |
| G.3 | 416, 645, 388, 876, 390, 300 | 133 | 210.000 |
| G.KK | 363, 775, 594, 629, 128, 594, 510, 57 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 397 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3922 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 11/2/2026
| G.1 | 49834 |
|---|---|
| G.2 | 785834138491 |
| G.3 | 464171471242377530 |
| KK | 267213620784696759606904 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 49, 834 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 785, 834, 138, 491 | 90 | 350.000 |
| G.3 | 464, 171, 471, 242, 377, 530 | 139 | 210.000 |
| G.KK | 267, 213, 620, 784, 696, 759, 606, 904 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 46 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4047 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 4/2/2026
| G.1 | 53616 |
|---|---|
| G.2 | 93928855534 |
| G.3 | 99014789059495849 |
| KK | 3442001247244169186484 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 536, 16 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 939, 288, 55, 534 | 85 | 350.000 |
| G.3 | 990, 147, 890, 594, 958, 49 | 136 | 210.000 |
| G.KK | 344, 200, 124, 724, 4, 169, 186, 484 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 547 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3623 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 28/1/2026
| G.1 | 23078 |
|---|---|
| G.2 | 458495512327 |
| G.3 | 284845180514740856 |
| KK | 4475262753465994969787 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 230, 78 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 458, 495, 512, 327 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 284, 845, 180, 514, 740, 856 | 42 | 210.000 |
| G.KK | 447, 526, 27, 534, 659, 949, 69, 787 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 416 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2987 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 21/1/2026
| G.1 | 329543 |
|---|---|
| G.2 | 596787891800 |
| G.3 | 819213206550621253 |
| KK | 94461375052138233549670 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 329, 543 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 596, 787, 891, 800 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 819, 213, 206, 550, 621, 253 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 944, 613, 750, 52, 138, 233, 549, 670 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, 14/1/2026
| G.1 | 564868 |
|---|---|
| G.2 | 479129469619 |
| G.3 | 222819746155552986 |
| KK | 23618654452386667168385 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 564, 868 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 479, 129, 469, 619 | 48 | 350.000 |
| G.3 | 222, 819, 746, 155, 552, 986 | 188 | 210.000 |
| G.KK | 236, 186, 54, 452, 386, 667, 168, 385 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 86 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3942 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
