Xo so Max 3D Thứ 6 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 630/1/2026
| G.1 | 675811 |
|---|---|
| G.2 | 286640569206 |
| G.3 | 729467949894962476 |
| KK | 26636673131468675157383 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 36, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 23/1/2026
| G.1 | 636706 |
|---|---|
| G.2 | 634492253671 |
| G.3 | 403386914136747146 |
| KK | 132149185124839239586770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 636, 706 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 634, 492, 253, 671 | 35 | 350.000 |
| G.3 | 403, 386, 914, 136, 747, 146 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 | 233 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3354 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 16/1/2026
| G.1 | 281783 |
|---|---|
| G.2 | 48339073794 |
| G.3 | 45691337528595574 |
| KK | 26287112211641633134 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 783 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 483, 390, 737, 94 | 25 | 350.000 |
| G.3 | 456, 913, 375, 285, 95, 574 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 262, 87, 11, 221, 16, 416, 33, 134 | 189 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 16 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2732 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 9/1/2026
| G.1 | 852190 |
|---|---|
| G.2 | 2508296153 |
| G.3 | 674284340893296152 |
| KK | 611783349765362106913540 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 852, 190 | 21 | 1.000.000 |
| G.2 | 250, 8, 296, 153 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 674, 284, 340, 893, 296, 152 | 132 | 210.000 |
| G.KK | 611, 783, 349, 765, 362, 106, 913, 540 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 22 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 389 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3099 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 2/1/2026
| G.1 | 344808 |
|---|---|
| G.2 | 454463611632 |
| G.3 | 948946203918124943 |
| KK | 1568534724223315603679 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 344, 808 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 454, 463, 611, 632 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 948, 946, 203, 918, 124, 943 | 51 | 210.000 |
| G.KK | 156, 8, 534, 724, 223, 315, 603, 679 | 90 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 354 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2772 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 26/12/2025
| G.1 | 213603 |
|---|---|
| G.2 | 7876723238 |
| G.3 | 869958229522592208 |
| KK | 258162455955379127964713 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 213, 603 | 32 | 1.000.000 |
| G.2 | 7, 876, 723, 238 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 869, 958, 229, 522, 592, 208 | 74 | 210.000 |
| G.KK | 258, 162, 455, 955, 379, 127, 964, 713 | 284 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 12 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 45 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 380 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3651 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 19/12/2025
| G.1 | 947331 |
|---|---|
| G.2 | 38653371396 |
| G.3 | 20676148431334635 |
| KK | 878491578503300855429579 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 947, 331 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 38, 653, 371, 396 | 24 | 350.000 |
| G.3 | 206, 761, 48, 431, 334, 635 | 49 | 210.000 |
| G.KK | 878, 491, 578, 503, 300, 855, 429, 579 | 118 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 21 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 307 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2860 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 12/12/2025
| G.1 | 901891 |
|---|---|
| G.2 | 15624211190 |
| G.3 | 819182246524961252 |
| KK | 1767975703646800902535 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 901, 891 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 15, 624, 211, 190 | 56 | 350.000 |
| G.3 | 819, 182, 246, 524, 961, 252 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 176, 797, 570, 36, 46, 800, 902, 535 | 84 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 295 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3361 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 5/12/2025
| G.1 | 419996 |
|---|---|
| G.2 | 380123931417 |
| G.3 | 732115309934502437 |
| KK | 30342010054928043175496 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 419, 996 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 380, 123, 931, 417 | 78 | 350.000 |
| G.3 | 732, 115, 309, 934, 502, 437 | 60 | 210.000 |
| G.KK | 303, 420, 100, 549, 280, 431, 75, 496 | 52 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 290 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2942 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 28/11/2025
| G.1 | 824652 |
|---|---|
| G.2 | 39149487691 |
| G.3 | 338398416913877669 |
| KK | 65945805490284422511577 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 824, 652 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 391, 494, 876, 91 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 338, 398, 416, 913, 877, 669 | 59 | 210.000 |
| G.KK | 65, 945, 805, 490, 284, 422, 511, 577 | 37 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 293 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2664 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
