Xo so Max 3D Thứ 6 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 68/5/2026
| G.1 | 987678 |
|---|---|
| G.2 | 38337711473 |
| G.3 | 266152250115693886 |
| KK | 426451688958677527467344 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 987, 678 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 38, 337, 711, 473 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 266, 152, 250, 115, 693, 886 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 426, 451, 688, 958, 677, 527, 467, 344 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 1/5/2026
| G.1 | 47130 |
|---|---|
| G.2 | 587292242206 |
| G.3 | 441919245775521 |
| KK | 11433489807325462775 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 471, 30 | 29 | 1.000.000 |
| G.2 | 587, 292, 242, 206 | 51 | 350.000 |
| G.3 | 44, 191, 924, 57, 75, 521 | 86 | 210.000 |
| G.KK | 114, 33, 48, 980, 732, 54, 627, 75 | 119 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2904 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 24/4/2026
| G.1 | 671788 |
|---|---|
| G.2 | 701901111730 |
| G.3 | 633277990182639147 |
| KK | 18782235273647038678939 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 671, 788 | 20 | 1.000.000 |
| G.2 | 701, 901, 111, 730 | 46 | 350.000 |
| G.3 | 633, 277, 990, 182, 639, 147 | 111 | 210.000 |
| G.KK | 187, 822, 352, 736, 470, 386, 789, 39 | 123 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 360 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3747 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 17/4/2026
| G.1 | 968946 |
|---|---|
| G.2 | 674771206460 |
| G.3 | 616363356111541623 |
| KK | 599629865124399266643159 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 946 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 674, 771, 206, 460 | 47 | 350.000 |
| G.3 | 616, 363, 356, 111, 541, 623 | 102 | 210.000 |
| G.KK | 599, 629, 865, 124, 399, 266, 643, 159 | 171 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 369 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4447 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 10/4/2026
| G.1 | 760157 |
|---|---|
| G.2 | 429690706626 |
| G.3 | 75780853723279289 |
| KK | 2347856941211517664399 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 760, 157 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 429, 690, 706, 626 | 31 | 350.000 |
| G.3 | 757, 808, 537, 232, 79, 289 | 101 | 210.000 |
| G.KK | 234, 785, 694, 121, 151, 766, 439, 9 | 155 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 353 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3871 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 3/4/2026
| G.1 | 13831 |
|---|---|
| G.2 | 425612463575 |
| G.3 | 654703368464977931 |
| KK | 823848698337529460150707 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 138, 31 | 19 | 1.000.000 |
| G.2 | 425, 612, 463, 575 | 53 | 350.000 |
| G.3 | 654, 703, 368, 464, 977, 931 | 99 | 210.000 |
| G.KK | 823, 848, 698, 337, 529, 460, 150, 707 | 127 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3601 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 27/3/2026
| G.1 | 9923 |
|---|---|
| G.2 | 49881117739 |
| G.3 | 949164856314599908 |
| KK | 143819667417499998162239 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 99, 23 | 28 | 1.000.000 |
| G.2 | 498, 811, 17, 739 | 32 | 350.000 |
| G.3 | 949, 164, 856, 314, 599, 908 | 63 | 210.000 |
| G.KK | 143, 819, 667, 417, 499, 998, 162, 239 | 115 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 15 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 323 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2912 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 20/3/2026
| G.1 | 543156 |
|---|---|
| G.2 | 26744435194 |
| G.3 | 78616787797944900 |
| KK | 87775364521702200407644 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 543, 156 | 41 | 1.000.000 |
| G.2 | 26, 744, 435, 194 | 52 | 350.000 |
| G.3 | 786, 167, 877, 97, 944, 900 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 877, 753, 64, 521, 702, 200, 407, 644 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 13/3/2026
| G.1 | 596887 |
|---|---|
| G.2 | 847358224328 |
| G.3 | 465914450765361377 |
| KK | 18190760940055771483961 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 887 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 847, 358, 224, 328 | 112 | 350.000 |
| G.3 | 465, 914, 450, 765, 361, 377 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 181, 907, 609, 400, 557, 71, 483, 961 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 6/3/2026
| G.1 | 28184 |
|---|---|
| G.2 | 826177254838 |
| G.3 | 956122208966572237 |
| KK | 639926666925724298980274 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 84 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 826, 177, 254, 838 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 956, 122, 208, 966, 572, 237 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 639, 926, 666, 925, 724, 298, 980, 274 | 121 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
