Xo so Max 3D Thứ 6 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 620/3/2026
| G.1 | 543156 |
|---|---|
| G.2 | 26744435194 |
| G.3 | 78616787797944900 |
| KK | 87775364521702200407644 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 543, 156 | 41 | 1.000.000 |
| G.2 | 26, 744, 435, 194 | 52 | 350.000 |
| G.3 | 786, 167, 877, 97, 944, 900 | 56 | 210.000 |
| G.KK | 877, 753, 64, 521, 702, 200, 407, 644 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 13/3/2026
| G.1 | 596887 |
|---|---|
| G.2 | 847358224328 |
| G.3 | 465914450765361377 |
| KK | 18190760940055771483961 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 596, 887 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 847, 358, 224, 328 | 112 | 350.000 |
| G.3 | 465, 914, 450, 765, 361, 377 | 88 | 210.000 |
| G.KK | 181, 907, 609, 400, 557, 71, 483, 961 | 82 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 6/3/2026
| G.1 | 28184 |
|---|---|
| G.2 | 826177254838 |
| G.3 | 956122208966572237 |
| KK | 639926666925724298980274 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 84 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 826, 177, 254, 838 | 38 | 350.000 |
| G.3 | 956, 122, 208, 966, 572, 237 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 639, 926, 666, 925, 724, 298, 980, 274 | 121 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 27/2/2026
| G.1 | 501834 |
|---|---|
| G.2 | 66456169443 |
| G.3 | 90139761480733847 |
| KK | 70776817846737783568736 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 501, 834 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 664, 561, 694, 43 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 90, 139, 761, 480, 733, 847 | 84 | 210.000 |
| G.KK | 707, 768, 178, 46, 737, 783, 568, 736 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 19 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 319 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3557 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 20/2/2026
| G.1 | 18838 |
|---|---|
| G.2 | 514126973114 |
| G.3 | 809956412988366441 |
| KK | 948696794768176704515940 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 188, 38 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 514, 126, 973, 114 | 39 | 350.000 |
| G.3 | 809, 956, 412, 988, 366, 441 | 77 | 210.000 |
| G.KK | 948, 696, 794, 768, 176, 704, 515, 940 | 83 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3703 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 13/2/2026
| G.1 | 859111 |
|---|---|
| G.2 | 193200314354 |
| G.3 | 101499499466765644 |
| KK | 760782577118222120557648 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 859, 111 | 24 | 1.000.000 |
| G.2 | 193, 200, 314, 354 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 101, 499, 499, 466, 765, 644 | 73 | 210.000 |
| G.KK | 760, 782, 577, 118, 222, 120, 557, 648 | 77 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 367 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3674 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 6/2/2026
| G.1 | 929439 |
|---|---|
| G.2 | 70330154362 |
| G.3 | 705825756216779301 |
| KK | 44334399498052166563975 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 929, 439 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 703, 30, 154, 362 | 89 | 350.000 |
| G.3 | 705, 825, 756, 216, 779, 301 | 58 | 210.000 |
| G.KK | 443, 343, 994, 980, 52, 166, 563, 975 | 111 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 12 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 34 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 405 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3891 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 30/1/2026
| G.1 | 675811 |
|---|---|
| G.2 | 286640569206 |
| G.3 | 729467949894962476 |
| KK | 26636673131468675157383 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 675, 811 | 16 | 1.000.000 |
| G.2 | 286, 640, 569, 206 | 20 | 350.000 |
| G.3 | 729, 467, 949, 894, 962, 476 | 91 | 210.000 |
| G.KK | 266, 36, 673, 131, 468, 675, 157, 383 | 183 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 299 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3318 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 23/1/2026
| G.1 | 636706 |
|---|---|
| G.2 | 634492253671 |
| G.3 | 403386914136747146 |
| KK | 132149185124839239586770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 636, 706 | 15 | 1.000.000 |
| G.2 | 634, 492, 253, 671 | 35 | 350.000 |
| G.3 | 403, 386, 914, 136, 747, 146 | 64 | 210.000 |
| G.KK | 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 | 233 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3354 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 6, 16/1/2026
| G.1 | 281783 |
|---|---|
| G.2 | 48339073794 |
| G.3 | 45691337528595574 |
| KK | 26287112211641633134 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 281, 783 | 25 | 1.000.000 |
| G.2 | 483, 390, 737, 94 | 25 | 350.000 |
| G.3 | 456, 913, 375, 285, 95, 574 | 52 | 210.000 |
| G.KK | 262, 87, 11, 221, 16, 416, 33, 134 | 189 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 16 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2732 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
