Xo so Max 3D Thứ 2 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 212/1/2026
| G.1 | 21539 |
|---|---|
| G.2 | 339588268942 |
| G.3 | 714714277155660394 |
| KK | 757987734288350885108770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 215, 39 | 26 | 1.000.000 |
| G.2 | 339, 588, 268, 942 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 714, 714, 277, 155, 660, 394 | 87 | 210.000 |
| G.KK | 757, 987, 734, 288, 350, 885, 108, 770 | 145 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 29 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 448 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4312 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 5/1/2026
| G.1 | 862671 |
|---|---|
| G.2 | 6651760747 |
| G.3 | 26320756277746194 |
| KK | 81050737558398952770690 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 862, 671 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 6, 651, 760, 747 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 26, 320, 756, 277, 746, 194 | 50 | 210.000 |
| G.KK | 810, 507, 375, 583, 98, 952, 770, 690 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 356 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3862 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 29/12/2025
| G.1 | 401220 |
|---|---|
| G.2 | 534460914127 |
| G.3 | 6363260791936297 |
| KK | 690815639664158138554323 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 401, 220 | 14 | 1.000.000 |
| G.2 | 534, 460, 914, 127 | 30 | 350.000 |
| G.3 | 63, 632, 607, 919, 36, 297 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 690, 815, 639, 664, 158, 138, 554, 323 | 116 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 415 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3848 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 22/12/2025
| G.1 | 973492 |
|---|---|
| G.2 | 190257124 |
| G.3 | 720676842756700482 |
| KK | 608880937216335176647130 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 973, 492 | 13 | 1.000.000 |
| G.2 | 190, 25, 71, 24 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 720, 676, 842, 756, 700, 482 | 65 | 210.000 |
| G.KK | 608, 880, 937, 216, 335, 176, 647, 130 | 88 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 329 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3985 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 15/12/2025
| G.1 | 977802 |
|---|---|
| G.2 | 62116804919 |
| G.3 | 659956785457403518 |
| KK | 349439381906969388889 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 977, 802 | 58 | 1.000.000 |
| G.2 | 621, 16, 804, 919 | 40 | 350.000 |
| G.3 | 659, 956, 785, 457, 403, 518 | 41 | 210.000 |
| G.KK | 349, 439, 381, 906, 969, 3, 88, 889 | 99 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 24 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 314 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3236 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 8/12/2025
| G.1 | 409280 |
|---|---|
| G.2 | 44580564310 |
| G.3 | 440337900720511380 |
| KK | 23721384522422382267692 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 280 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 445, 80, 564, 310 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 440, 337, 900, 720, 511, 380 | 128 | 210.000 |
| G.KK | 237, 213, 845, 224, 223, 82, 267, 692 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 26 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 508 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3865 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 1/12/2025
| G.1 | 552483 |
|---|---|
| G.2 | 16386616262 |
| G.3 | 36777581117950626 |
| KK | 97440041803208148226331 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 552, 483 | 48 | 1.000.000 |
| G.2 | 163, 86, 616, 262 | 60 | 350.000 |
| G.3 | 367, 775, 811, 179, 506, 26 | 104 | 210.000 |
| G.KK | 974, 400, 41, 803, 208, 148, 226, 331 | 78 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 536 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4054 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 24/11/2025
| G.1 | 34842 |
|---|---|
| G.2 | 470657274224 |
| G.3 | 3976256673633221 |
| KK | 913843625574963543406835 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 34, 842 | 17 | 1.000.000 |
| G.2 | 470, 657, 274, 224 | 50 | 350.000 |
| G.3 | 397, 62, 566, 736, 33, 221 | 68 | 210.000 |
| G.KK | 913, 843, 625, 574, 963, 543, 406, 835 | 107 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 249 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4122 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 17/11/2025
| G.1 | 912960 |
|---|---|
| G.2 | 95130586837 |
| G.3 | 984328292481966 |
| KK | 452255359933816565151324 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 912, 960 | 12 | 1.000.000 |
| G.2 | 951, 305, 868, 37 | 143 | 350.000 |
| G.3 | 984, 32, 829, 2, 481, 966 | 79 | 210.000 |
| G.KK | 452, 255, 359, 933, 816, 565, 151, 324 | 110 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 322 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4239 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 10/11/2025
| G.1 | 394850 |
|---|---|
| G.2 | 166557497554 |
| G.3 | 606874460221905717 |
| KK | 769494723296515479551221 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 394, 850 | 10 | 1.000.000 |
| G.2 | 166, 557, 497, 554 | 62 | 350.000 |
| G.3 | 606, 874, 460, 221, 905, 717 | 66 | 210.000 |
| G.KK | 769, 494, 723, 296, 515, 479, 551, 221 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 40 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 325 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4262 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
