Xo so Max 3D Thứ 2 - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott
XS Max 3D Thứ 24/5/2026
| G.1 | 923448 |
|---|---|
| G.2 | 594507662900 |
| G.3 | 927111318992912361 |
| KK | 4884347762049658240123 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 923, 448 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 594, 507, 662, 900 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 927, 111, 318, 992, 912, 361 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 488, 43, 477, 620, 49, 658, 240, 123 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 27/4/2026
| G.1 | 0210 |
|---|---|
| G.2 | 336328995689 |
| G.3 | 3127463092882469 |
| KK | 881841722647846199856430 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 0, 210 | 53 | 1.000.000 |
| G.2 | 336, 328, 995, 689 | 54 | 350.000 |
| G.3 | 31, 274, 630, 928, 82, 469 | 123 | 210.000 |
| G.KK | 881, 841, 722, 647, 846, 199, 856, 430 | 122 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 50 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 399 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4033 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 20/4/2026
| G.1 | 562939 |
|---|---|
| G.2 | 769584381980 |
| G.3 | 12982936091762454 |
| KK | 83365263329219317539366 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 562, 939 | 35 | 1.000.000 |
| G.2 | 769, 584, 381, 980 | 121 | 350.000 |
| G.3 | 129, 829, 360, 917, 62, 454 | 81 | 210.000 |
| G.KK | 833, 652, 63, 329, 219, 317, 539, 366 | 153 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 10 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 60 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 560 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4250 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 13/4/2026
| G.1 | 977915 |
|---|---|
| G.2 | 221265963422 |
| G.3 | 796529360223852449 |
| KK | 172125434546865488436449 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 977, 915 | 23 | 1.000.000 |
| G.2 | 221, 265, 963, 422 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 796, 529, 360, 223, 852, 449 | 121 | 210.000 |
| G.KK | 172, 125, 434, 546, 865, 488, 436, 449 | 103 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 33 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 483 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5249 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 6/4/2026
| G.1 | 509545 |
|---|---|
| G.2 | 3480816831 |
| G.3 | 653484634734369184 |
| KK | 20255118891401713184141 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 509, 545 | 9 | 1.000.000 |
| G.2 | 34, 808, 16, 831 | 28 | 350.000 |
| G.3 | 653, 484, 634, 734, 369, 184 | 109 | 210.000 |
| G.KK | 202, 551, 188, 91, 401, 713, 184, 141 | 131 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 35 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 464 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4600 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 30/3/2026
| G.1 | 269442 |
|---|---|
| G.2 | 391956621695 |
| G.3 | 886395902911137309 |
| KK | 441661226165846911474267 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 269, 442 | 27 | 1.000.000 |
| G.2 | 391, 956, 621, 695 | 93 | 350.000 |
| G.3 | 886, 395, 902, 911, 137, 309 | 105 | 210.000 |
| G.KK | 441, 661, 226, 165, 846, 911, 474, 267 | 114 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 53 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 471 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4937 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 23/3/2026
| G.1 | 297217 |
|---|---|
| G.2 | 525632303126 |
| G.3 | 3316546881917671 |
| KK | 844951589136774150198449 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 297, 217 | 39 | 1.000.000 |
| G.2 | 525, 632, 303, 126 | 64 | 350.000 |
| G.3 | 3, 316, 546, 881, 917, 671 | 185 | 210.000 |
| G.KK | 844, 951, 589, 136, 774, 150, 198, 449 | 108 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 73 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 574 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5075 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 16/3/2026
| G.1 | 96841 |
|---|---|
| G.2 | 39320891125 |
| G.3 | 8814438262172139 |
| KK | 617397276646798965813314 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 968, 41 | 0 | 1.000.000 |
| G.2 | 393, 20, 891, 125 | 0 | 350.000 |
| G.3 | 881, 443, 82, 621, 721, 39 | 0 | 210.000 |
| G.KK | 617, 397, 276, 646, 798, 965, 813, 314 | 0 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 9/3/2026
| G.1 | 258778 |
|---|---|
| G.2 | 83328104255 |
| G.3 | 628441369587109372 |
| KK | 19469088521256458088873 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 258, 778 | 50 | 1.000.000 |
| G.2 | 833, 28, 104, 255 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 628, 441, 369, 587, 109, 372 | 160 | 210.000 |
| G.KK | 194, 690, 885, 212, 564, 580, 88, 873 | 91 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 63 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 778 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4672 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 2, 2/3/2026
| G.1 | 409718 |
|---|---|
| G.2 | 59097722556 |
| G.3 | 12567669768682212 |
| KK | 606105979406270582576273 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| G.1 | 409, 718 | 11 | 1.000.000 |
| G.2 | 590, 977, 225, 56 | 43 | 350.000 |
| G.3 | 125, 676, 697, 686, 822, 12 | 107 | 210.000 |
| G.KK | 606, 105, 979, 406, 270, 582, 576, 273 | 146 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| G.1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 62 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5184 | 40.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
1. Lịch mở thưởngMax 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.
2. Cơ cấu giải thưởngVé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+
2.1 Max 3D cơ bản:- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)
- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số | 350.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số | 210.000 |
| G.KK | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số | 100.000 |
- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng
- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
| G.1 | Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.
