XSVLThứ 6XSVL 28/3/2025
8 | 61 |
7 | 859 |
6 | 3403 3128 2795 |
5 | 2812 |
4 | 82974 57733 20723 71426 64603 22265 29802 |
3 | 75735 15705 |
2 | 17786 |
1 | 27491 |
ĐB | 200151 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 3, 2, 3 | 0 | |
1 | 2 | 5, 9, 6 | 1 |
2 | 3, 6, 8 | 0, 1 | 2 |
3 | 5, 3 | 3, 2, 0, 0 | 3 |
4 | 7 | 4 | |
5 | 1, 9 | 3, 0, 6, 9 | 5 |
6 | 5, 1 | 8, 2 | 6 |
7 | 4 | 7 | |
8 | 6 | 2 | 8 |
9 | 1, 5 | 5 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSVLThứ 6XSVL 21/3/2025
8 | 43 |
7 | 268 |
6 | 2134 0135 2862 |
5 | 8740 |
4 | 43112 00396 40790 06774 13233 01640 92891 |
3 | 02697 41921 |
2 | 52562 |
1 | 47822 |
ĐB | 884933 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 4, 4 | 0 | |
1 | 2 | 2, 9 | 1 |
2 | 2, 1 | 2, 6, 1, 6 | 2 |
3 | 3, 3, 4, 5 | 3, 3, 4 | 3 |
4 | 0, 0, 3 | 7, 3 | 4 |
5 | 3 | 5 | |
6 | 2, 2, 8 | 9 | 6 |
7 | 4 | 9 | 7 |
8 | 6 | 8 | |
9 | 7, 6, 0, 1 | 9 |
XSVLThứ 6XSVL 14/3/2025
8 | 11 |
7 | 633 |
6 | 6785 2453 6724 |
5 | 1949 |
4 | 95270 27134 20357 39489 24426 38971 81558 |
3 | 92614 81009 |
2 | 46927 |
1 | 19374 |
ĐB | 835412 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 7 | 0 |
1 | 2, 4, 1 | 7, 1 | 1 |
2 | 7, 6, 4 | 1 | 2 |
3 | 4, 3 | 5, 3 | 3 |
4 | 9 | 7, 1, 3, 2 | 4 |
5 | 7, 8, 3 | 8 | 5 |
6 | 2 | 6 | |
7 | 4, 0, 1 | 2, 5 | 7 |
8 | 9, 5 | 5 | 8 |
9 | 0, 8, 4 | 9 |
XSVLThứ 6XSVL 7/3/2025
8 | 67 |
7 | 519 |
6 | 2337 8386 6040 |
5 | 6992 |
4 | 20067 27953 86828 84404 99874 54979 74122 |
3 | 46618 21305 |
2 | 79302 |
1 | 63486 |
ĐB | 485556 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 5, 4 | 4 | 0 |
1 | 8, 9 | 1 | |
2 | 8, 2 | 0, 2, 9 | 2 |
3 | 7 | 5 | 3 |
4 | 0 | 0, 7 | 4 |
5 | 6, 3 | 0 | 5 |
6 | 7, 7 | 5, 8, 8 | 6 |
7 | 4, 9 | 6, 3, 6 | 7 |
8 | 6, 6 | 1, 2 | 8 |
9 | 2 | 7, 1 | 9 |
XSVLThứ 6XSVL 28/2/2025
8 | 28 |
7 | 253 |
6 | 9851 9358 9303 |
5 | 2202 |
4 | 57451 60321 31452 98950 31896 25056 32113 |
3 | 96881 87033 |
2 | 33095 |
1 | 84618 |
ĐB | 141587 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 3 | 5 | 0 |
1 | 8, 3 | 8, 5, 2, 5 | 1 |
2 | 1, 8 | 5, 0 | 2 |
3 | 3 | 3, 1, 0, 5 | 3 |
4 | 4 | ||
5 | 1, 2, 0, 6, 1, 8, 3 | 9 | 5 |
6 | 9, 5 | 6 | |
7 | 8 | 7 | |
8 | 7, 1 | 1, 5, 2 | 8 |
9 | 5, 6 | 9 |
XSVLThứ 6XSVL 21/2/2025
8 | 26 |
7 | 414 |
6 | 9114 6781 0155 |
5 | 2340 |
4 | 48996 05552 02694 23451 37692 75599 13734 |
3 | 04508 34804 |
2 | 40500 |
1 | 86704 |
ĐB | 827850 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 0, 8, 4 | 5, 0, 4 | 0 |
1 | 4, 4 | 5, 8 | 1 |
2 | 6 | 5, 9 | 2 |
3 | 4 | 3 | |
4 | 0 | 0, 0, 9, 3, 1, 1 | 4 |
5 | 0, 2, 1, 5 | 5 | 5 |
6 | 9, 2 | 6 | |
7 | 7 | ||
8 | 1 | 0 | 8 |
9 | 6, 4, 2, 9 | 9 | 9 |
XSVLThứ 6XSVL 14/2/2025
8 | 61 |
7 | 800 |
6 | 0093 6797 3305 |
5 | 7063 |
4 | 52367 40928 01166 33918 54768 62286 37947 |
3 | 57529 73384 |
2 | 61293 |
1 | 86965 |
ĐB | 796439 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 0 | 0 | 0 |
1 | 8 | 6 | 1 |
2 | 9, 8 | 2 | |
3 | 9 | 9, 6, 9 | 3 |
4 | 7 | 8 | 4 |
5 | 6, 0 | 5 | |
6 | 5, 7, 6, 8, 3, 1 | 6, 8 | 6 |
7 | 6, 4, 9 | 7 | |
8 | 4, 6 | 2, 1, 6 | 8 |
9 | 3, 3, 7 | 3, 2 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!