XSQT - Kết quả Xổ số Quảng Trị - SXQT hôm nay
XSQTThứ 5XSQT 3/4/2025 |
8 | 42 |
7 | 183 |
6 | 2162 4340 3192 |
5 | 9604 |
4 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 |
3 | 63979 42843 |
2 | 02278 |
1 | 62666 |
ĐB | 070337 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 4 | 4 | 0 |
1 | 4 | 1 | |
2 | 6 | 9, 9, 0, 6, 9, 4 | 2 |
3 | 7, 7 | 4, 6, 8 | 3 |
4 | 3, 0, 2 | 1, 0 | 4 |
5 | 5 | ||
6 | 6, 3, 2 | 6, 2 | 6 |
7 | 8, 9 | 3, 3 | 7 |
8 | 3 | 7 | 8 |
9 | 2, 2, 2 | 7 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 27/3/2025
8 | 88 |
7 | 923 |
6 | 2188 9222 2141 |
5 | 8722 |
4 | 10847 43882 74193 66196 24185 42515 60787 |
3 | 44428 85890 |
2 | 11937 |
1 | 02593 |
ĐB | 712024 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 0 | |
1 | 5 | 4 | 1 |
2 | 4, 8, 2, 2, 3 | 8, 2, 2 | 2 |
3 | 7 | 9, 9, 2 | 3 |
4 | 7, 1 | 2 | 4 |
5 | 8, 1 | 5 | |
6 | 9 | 6 | |
7 | 3, 4, 8 | 7 | |
8 | 2, 5, 7, 8, 8 | 2, 8, 8 | 8 |
9 | 3, 0, 3, 6 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 20/3/2025
8 | 57 |
7 | 659 |
6 | 5807 1066 6915 |
5 | 7423 |
4 | 51037 33885 46130 57635 64127 35234 02909 |
3 | 46389 72879 |
2 | 37245 |
1 | 12575 |
ĐB | 674524 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 7 | 3 | 0 |
1 | 5 | 1 | |
2 | 4, 7, 3 | 2 | |
3 | 7, 0, 5, 4 | 2 | 3 |
4 | 5 | 2, 3 | 4 |
5 | 9, 7 | 7, 4, 8, 3, 1 | 5 |
6 | 6 | 6 | 6 |
7 | 5, 9 | 3, 2, 0, 5 | 7 |
8 | 9, 5 | 8 | |
9 | 8, 7, 0, 5 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 13/3/2025
8 | 34 |
7 | 949 |
6 | 3842 4893 6415 |
5 | 1586 |
4 | 95759 72816 84728 01516 29489 96527 77783 |
3 | 76323 37645 |
2 | 98020 |
1 | 00296 |
ĐB | 728742 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 0 | |
1 | 6, 6, 5 | 1 | |
2 | 0, 3, 8, 7 | 4, 4 | 2 |
3 | 4 | 2, 8, 9 | 3 |
4 | 2, 5, 2, 9 | 3 | 4 |
5 | 9 | 4, 1 | 5 |
6 | 9, 1, 1, 8 | 6 | |
7 | 2 | 7 | |
8 | 9, 3, 6 | 2 | 8 |
9 | 6, 3 | 5, 8, 4 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 6/3/2025
8 | 14 |
7 | 109 |
6 | 7627 0245 7355 |
5 | 3291 |
4 | 05165 56456 86754 37124 81007 40993 78668 |
3 | 17280 00494 |
2 | 86882 |
1 | 06804 |
ĐB | 831200 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 4, 7, 9 | 0, 8 | 0 |
1 | 4 | 9 | 1 |
2 | 4, 7 | 8 | 2 |
3 | 9 | 3 | |
4 | 5 | 0, 9, 5, 2, 1 | 4 |
5 | 6, 4, 5 | 6, 4, 5 | 5 |
6 | 5, 8 | 5 | 6 |
7 | 0, 2 | 7 | |
8 | 2, 0 | 6 | 8 |
9 | 4, 3, 1 | 0 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 27/2/2025
8 | 94 |
7 | 690 |
6 | 8468 0482 0101 |
5 | 6866 |
4 | 26914 11616 19003 02553 94062 57541 56022 |
3 | 03951 74640 |
2 | 82414 |
1 | 72152 |
ĐB | 207642 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 1 | 4, 9 | 0 |
1 | 4, 4, 6 | 5, 4, 0 | 1 |
2 | 2 | 4, 5, 6, 2, 8 | 2 |
3 | 0, 5 | 3 | |
4 | 2, 0, 1 | 1, 1, 9 | 4 |
5 | 2, 1, 3 | 5 | |
6 | 2, 6, 8 | 1, 6 | 6 |
7 | 7 | ||
8 | 2 | 6 | 8 |
9 | 0, 4 | 9 |
XSQTThứ 5XSQT 20/2/2025
8 | 70 |
7 | 150 |
6 | 5145 0653 8119 |
5 | 2015 |
4 | 02544 70622 10036 52211 05490 93766 84262 |
3 | 23219 62821 |
2 | 00308 |
1 | 71052 |
ĐB | 687402 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 8 | 9, 5, 7 | 0 |
1 | 9, 1, 5, 9 | 2, 1 | 1 |
2 | 1, 2 | 0, 5, 2, 6 | 2 |
3 | 6 | 5 | 3 |
4 | 4, 5 | 4 | 4 |
5 | 2, 3, 0 | 1, 4 | 5 |
6 | 6, 2 | 3, 6 | 6 |
7 | 0 | 7 | |
8 | 0 | 8 | |
9 | 0 | 1, 1 | 9 |
1.Lịch mở thưởng XSKTmiền Trung
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.
Chúc bạn May mắn!