XSTNThứ 5XSTN 3/4/2025
8 | 65 |
7 | 154 |
6 | 9058 5508 3384 |
5 | 6614 |
4 | 30138 51048 76141 87732 72374 87108 91318 |
3 | 33254 24911 |
2 | 61523 |
1 | 20708 |
ĐB | 030531 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 8, 8 | 0 | |
1 | 1, 8, 4 | 3, 1, 4 | 1 |
2 | 3 | 3 | 2 |
3 | 1, 8, 2 | 2 | 3 |
4 | 8, 1 | 5, 7, 1, 8, 5 | 4 |
5 | 4, 8, 4 | 6 | 5 |
6 | 5 | 6 | |
7 | 4 | 7 | |
8 | 4 | 0, 3, 4, 0, 1, 5, 0 | 8 |
9 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSTNThứ 5XSTN 27/3/2025
8 | 88 |
7 | 610 |
6 | 3446 9656 8627 |
5 | 4975 |
4 | 66258 61307 27638 92062 34280 18007 22706 |
3 | 77849 76023 |
2 | 90968 |
1 | 42802 |
ĐB | 698690 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 7, 7, 6 | 9, 8, 1 | 0 |
1 | 0 | 1 | |
2 | 3, 7 | 0, 6 | 2 |
3 | 8 | 2 | 3 |
4 | 9, 6 | 4 | |
5 | 8, 6 | 7 | 5 |
6 | 8, 2 | 0, 4, 5 | 6 |
7 | 5 | 0, 0, 2 | 7 |
8 | 0, 8 | 6, 5, 3, 8 | 8 |
9 | 0 | 4 | 9 |
XSTNThứ 5XSTN 20/3/2025
8 | 85 |
7 | 499 |
6 | 5942 0495 9717 |
5 | 9034 |
4 | 98234 65895 65058 41791 17416 53704 62509 |
3 | 88539 79913 |
2 | 71781 |
1 | 40684 |
ĐB | 207932 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 9 | 0 | |
1 | 3, 6, 7 | 8, 9 | 1 |
2 | 3, 4 | 2 | |
3 | 2, 9, 4, 4 | 1 | 3 |
4 | 2 | 8, 3, 0, 3 | 4 |
5 | 8 | 9, 9, 8 | 5 |
6 | 1 | 6 | |
7 | 1 | 7 | |
8 | 4, 1, 5 | 5 | 8 |
9 | 5, 1, 5, 9 | 3, 0, 9 | 9 |
XSTNThứ 5XSTN 13/3/2025
8 | 13 |
7 | 935 |
6 | 0911 6149 5854 |
5 | 9472 |
4 | 12723 74338 93625 86494 40740 79376 65056 |
3 | 18999 26991 |
2 | 09675 |
1 | 41020 |
ĐB | 561168 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 4 | 0 | |
1 | 1, 3 | 9, 1 | 1 |
2 | 0, 3, 5 | 7 | 2 |
3 | 8, 5 | 2, 1 | 3 |
4 | 0, 9 | 9, 5 | 4 |
5 | 6, 4 | 7, 2, 3 | 5 |
6 | 8 | 7, 5 | 6 |
7 | 5, 6, 2 | 7 | |
8 | 6, 3 | 8 | |
9 | 9, 1, 4 | 9, 4 | 9 |
XSTNThứ 5XSTN 6/3/2025
8 | 54 |
7 | 913 |
6 | 6504 8109 3263 |
5 | 9988 |
4 | 30773 82555 72130 41803 36480 69755 59971 |
3 | 71680 56909 |
2 | 43220 |
1 | 33953 |
ĐB | 059052 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 3, 4, 9 | 2, 8, 3, 8 | 0 |
1 | 3 | 7 | 1 |
2 | 0 | 5 | 2 |
3 | 0 | 5, 7, 0, 6, 1 | 3 |
4 | 0, 5 | 4 | |
5 | 2, 3, 5, 5, 4 | 5, 5 | 5 |
6 | 3 | 6 | |
7 | 3, 1 | 7 | |
8 | 0, 0, 8 | 8 | 8 |
9 | 0, 0 | 9 |
XSTNThứ 5XSTN 27/2/2025
8 | 94 |
7 | 298 |
6 | 7254 7338 9186 |
5 | 3635 |
4 | 08199 53288 74078 94604 49107 55446 56371 |
3 | 33465 64523 |
2 | 32114 |
1 | 92251 |
ĐB | 452082 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 7 | 0 | |
1 | 4 | 5, 7 | 1 |
2 | 3 | 8 | 2 |
3 | 5, 8 | 2 | 3 |
4 | 6 | 1, 0, 5, 9 | 4 |
5 | 1, 4 | 6, 3 | 5 |
6 | 5 | 4, 8 | 6 |
7 | 8, 1 | 0 | 7 |
8 | 2, 8, 6 | 8, 7, 3, 9 | 8 |
9 | 9, 8, 4 | 9 | 9 |
XSTNThứ 5XSTN 20/2/2025
8 | 54 |
7 | 488 |
6 | 7549 3805 7769 |
5 | 5568 |
4 | 10036 45505 29616 28009 37744 72152 26368 |
3 | 26331 85690 |
2 | 96977 |
1 | 12586 |
ĐB | 022751 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 9, 5 | 9 | 0 |
1 | 6 | 5, 3 | 1 |
2 | 5 | 2 | |
3 | 1, 6 | 3 | |
4 | 4, 9 | 4, 5 | 4 |
5 | 1, 2, 4 | 0, 0 | 5 |
6 | 8, 8, 9 | 8, 3, 1 | 6 |
7 | 7 | 7 | 7 |
8 | 6, 8 | 6, 6, 8 | 8 |
9 | 0 | 0, 4, 6 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!