XSAGThứ 5XSAG 3/4/2025
8 | 74 |
7 | 278 |
6 | 2026 8739 8958 |
5 | 0943 |
4 | 49543 26041 46009 67983 89570 95981 36484 |
3 | 35273 49879 |
2 | 74617 |
1 | 37818 |
ĐB | 170075 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 7 | 0 |
1 | 8, 7 | 4, 8 | 1 |
2 | 6 | 2 | |
3 | 9 | 7, 4, 8, 4 | 3 |
4 | 3, 1, 3 | 8, 7 | 4 |
5 | 8 | 7 | 5 |
6 | 2 | 6 | |
7 | 5, 3, 9, 0, 8, 4 | 1 | 7 |
8 | 3, 1, 4 | 1, 5, 7 | 8 |
9 | 7, 0, 3 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSAGThứ 5XSAG 27/3/2025
8 | 40 |
7 | 102 |
6 | 9513 2790 6371 |
5 | 9583 |
4 | 17615 67311 20967 57122 44232 83208 39177 |
3 | 12478 11069 |
2 | 41179 |
1 | 81143 |
ĐB | 445358 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 2 | 9, 4 | 0 |
1 | 5, 1, 3 | 1, 7 | 1 |
2 | 2 | 2, 3, 0 | 2 |
3 | 2 | 4, 8, 1 | 3 |
4 | 3, 0 | 4 | |
5 | 8 | 1 | 5 |
6 | 9, 7 | 6 | |
7 | 9, 8, 7, 1 | 6, 7 | 7 |
8 | 3 | 5, 7, 0 | 8 |
9 | 0 | 7, 6 | 9 |
XSAGThứ 5XSAG 20/3/2025
8 | 43 |
7 | 102 |
6 | 7664 7901 3870 |
5 | 7146 |
4 | 76233 46033 34847 09666 62624 20428 60677 |
3 | 29554 82669 |
2 | 59000 |
1 | 96972 |
ĐB | 677111 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 1, 2 | 0, 7 | 0 |
1 | 1 | 1, 0 | 1 |
2 | 4, 8 | 7, 0 | 2 |
3 | 3, 3 | 3, 3, 4 | 3 |
4 | 7, 6, 3 | 5, 2, 6 | 4 |
5 | 4 | 5 | |
6 | 9, 6, 4 | 6, 4 | 6 |
7 | 2, 7, 0 | 4, 7 | 7 |
8 | 2 | 8 | |
9 | 6 | 9 |
XSAGThứ 5XSAG 13/3/2025
8 | 90 |
7 | 106 |
6 | 5884 0323 7546 |
5 | 9957 |
4 | 51994 41096 65531 37161 72329 64556 68839 |
3 | 46837 14854 |
2 | 51871 |
1 | 44518 |
ĐB | 456226 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 9 | 0 |
1 | 8 | 7, 3, 6 | 1 |
2 | 6, 9, 3 | 2 | |
3 | 7, 1, 9 | 2 | 3 |
4 | 6 | 5, 9, 8 | 4 |
5 | 4, 6, 7 | 5 | |
6 | 1 | 2, 9, 5, 4, 0 | 6 |
7 | 1 | 3, 5 | 7 |
8 | 4 | 1 | 8 |
9 | 4, 6, 0 | 2, 3 | 9 |
XSAGThứ 5XSAG 6/3/2025
8 | 67 |
7 | 250 |
6 | 8245 3651 0434 |
5 | 2132 |
4 | 16112 46364 54806 96413 04455 24686 04559 |
3 | 02417 85758 |
2 | 63153 |
1 | 83553 |
ĐB | 007950 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 5, 5 | 0 |
1 | 7, 2, 3 | 5 | 1 |
2 | 1, 3 | 2 | |
3 | 2, 4 | 5, 5, 1 | 3 |
4 | 5 | 6, 3 | 4 |
5 | 0, 3, 3, 8, 5, 9, 1, 0 | 5, 4 | 5 |
6 | 4, 7 | 0, 8 | 6 |
7 | 1, 6 | 7 | |
8 | 6 | 5 | 8 |
9 | 5 | 9 |
XSAGThứ 5XSAG 27/2/2025
8 | 90 |
7 | 256 |
6 | 7386 6610 2176 |
5 | 7208 |
4 | 83593 07007 09097 75650 43699 45344 08093 |
3 | 86588 63325 |
2 | 95935 |
1 | 86760 |
ĐB | 797590 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 8 | 9, 6, 5, 1, 9 | 0 |
1 | 0 | 1 | |
2 | 5 | 2 | |
3 | 5 | 9, 9 | 3 |
4 | 4 | 4 | 4 |
5 | 0, 6 | 3, 2 | 5 |
6 | 0 | 8, 7, 5 | 6 |
7 | 6 | 0, 9 | 7 |
8 | 8, 6 | 8, 0 | 8 |
9 | 0, 3, 7, 9, 3, 0 | 9 | 9 |
XSAGThứ 5XSAG 20/2/2025
8 | 90 |
7 | 620 |
6 | 0913 7333 4971 |
5 | 0497 |
4 | 66270 77728 12914 44546 05449 61277 03115 |
3 | 06455 88314 |
2 | 79518 |
1 | 93517 |
ĐB | 884864 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 2, 9 | 0 | |
1 | 7, 8, 4, 4, 5, 3 | 7 | 1 |
2 | 8, 0 | 2 | |
3 | 3 | 1, 3 | 3 |
4 | 6, 9 | 6, 1, 1 | 4 |
5 | 5 | 5, 1 | 5 |
6 | 4 | 4 | 6 |
7 | 0, 7, 1 | 1, 7, 9 | 7 |
8 | 1, 2 | 8 | |
9 | 7, 0 | 4 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!