XSKGChủ nhậtXSKG 30/3/2025
8 | 85 |
7 | 963 |
6 | 9093 4203 9424 |
5 | 5572 |
4 | 93808 19972 96738 15224 83118 03622 10302 |
3 | 65852 22968 |
2 | 33233 |
1 | 76173 |
ĐB | 388898 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 2, 3 | 0 | |
1 | 8 | 1 | |
2 | 4, 2, 4 | 5, 7, 2, 0, 7 | 2 |
3 | 3, 8 | 7, 3, 9, 0, 6 | 3 |
4 | 2, 2 | 4 | |
5 | 2 | 8 | 5 |
6 | 8, 3 | 6 | |
7 | 3, 2, 2 | 7 | |
8 | 5 | 9, 6, 0, 3, 1 | 8 |
9 | 8, 3 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSKGChủ nhậtXSKG 23/3/2025
8 | 13 |
7 | 409 |
6 | 0804 6806 5053 |
5 | 0559 |
4 | 86477 72335 95211 94426 25937 92294 74867 |
3 | 12369 97155 |
2 | 81829 |
1 | 10933 |
ĐB | 639305 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 4, 6, 9 | 0 | |
1 | 1, 3 | 1 | 1 |
2 | 9, 6 | 2 | |
3 | 3, 5, 7 | 3, 5, 1 | 3 |
4 | 9, 0 | 4 | |
5 | 5, 9, 3 | 0, 5, 3 | 5 |
6 | 9, 7 | 2, 0 | 6 |
7 | 7 | 7, 3, 6 | 7 |
8 | 8 | ||
9 | 4 | 2, 6, 5, 0 | 9 |
XSKGChủ nhậtXSKG 16/3/2025
8 | 16 |
7 | 033 |
6 | 8780 3705 9871 |
5 | 3225 |
4 | 93667 88664 75710 99477 02687 46804 85123 |
3 | 16220 47045 |
2 | 52997 |
1 | 41226 |
ĐB | 557279 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 5 | 2, 1, 8 | 0 |
1 | 0, 6 | 7 | 1 |
2 | 6, 0, 3, 5 | 2 | |
3 | 3 | 2, 3 | 3 |
4 | 5 | 6, 0 | 4 |
5 | 4, 2, 0 | 5 | |
6 | 7, 4 | 2, 1 | 6 |
7 | 9, 7, 1 | 9, 6, 7, 8 | 7 |
8 | 7, 0 | 8 | |
9 | 7 | 7 | 9 |
XSKGChủ nhậtXSKG 9/3/2025
8 | 23 |
7 | 058 |
6 | 4170 0764 5168 |
5 | 3380 |
4 | 35377 00709 18157 94233 28002 33898 97012 |
3 | 21342 82572 |
2 | 48381 |
1 | 76521 |
ĐB | 933198 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 2 | 8, 7 | 0 |
1 | 2 | 2, 8 | 1 |
2 | 1, 3 | 4, 7, 0, 1 | 2 |
3 | 3 | 3, 2 | 3 |
4 | 2 | 6 | 4 |
5 | 7, 8 | 5 | |
6 | 4, 8 | 6 | |
7 | 2, 7, 0 | 7, 5 | 7 |
8 | 1, 0 | 9, 9, 6, 5 | 8 |
9 | 8, 8 | 0 | 9 |
XSKGChủ nhậtXSKG 2/3/2025
8 | 23 |
7 | 208 |
6 | 0526 6224 7405 |
5 | 7395 |
4 | 52585 08024 95279 36024 02522 50978 72610 |
3 | 00800 41939 |
2 | 65268 |
1 | 15643 |
ĐB | 340548 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 5, 8 | 0, 1 | 0 |
1 | 0 | 1 | |
2 | 4, 4, 2, 6, 4, 3 | 2 | 2 |
3 | 9 | 4, 2 | 3 |
4 | 8, 3 | 2, 2, 2 | 4 |
5 | 8, 9, 0 | 5 | |
6 | 8 | 2 | 6 |
7 | 9, 8 | 7 | |
8 | 5 | 4, 6, 7, 0 | 8 |
9 | 5 | 3, 7 | 9 |
XSKGChủ nhậtXSKG 23/2/2025
8 | 46 |
7 | 077 |
6 | 5251 9227 8285 |
5 | 6444 |
4 | 38930 79038 16014 95999 78665 17928 59979 |
3 | 74067 29211 |
2 | 79206 |
1 | 37947 |
ĐB | 464366 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 3 | 0 |
1 | 1, 4 | 1, 5 | 1 |
2 | 8, 7 | 2 | |
3 | 0, 8 | 3 | |
4 | 7, 4, 6 | 1, 4 | 4 |
5 | 1 | 6, 8 | 5 |
6 | 6, 7, 5 | 6, 0, 4 | 6 |
7 | 9, 7 | 4, 6, 2, 7 | 7 |
8 | 5 | 3, 2 | 8 |
9 | 9 | 9, 7 | 9 |
XSKGChủ nhậtXSKG 16/2/2025
8 | 64 |
7 | 567 |
6 | 6586 8998 5771 |
5 | 3336 |
4 | 84827 95270 00892 29309 62456 79246 10216 |
3 | 59932 71995 |
2 | 96238 |
1 | 09179 |
ĐB | 765186 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 7 | 0 |
1 | 6 | 7 | 1 |
2 | 7 | 3, 9 | 2 |
3 | 8, 2, 6 | 3 | |
4 | 6 | 6 | 4 |
5 | 6 | 9 | 5 |
6 | 7, 4 | 8, 5, 4, 1, 3, 8 | 6 |
7 | 9, 0, 1 | 2, 6 | 7 |
8 | 6, 6 | 3, 9 | 8 |
9 | 5, 2, 8 | 7, 0 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!