XSVTThứ 3XSVT 1/4/2025
8 | 86 |
7 | 392 |
6 | 1056 3854 7253 |
5 | 6211 |
4 | 27402 31981 01618 68712 38058 61584 76366 |
3 | 59604 69983 |
2 | 55148 |
1 | 00709 |
ĐB | 397070 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 4, 2 | 7 | 0 |
1 | 8, 2, 1 | 8, 1 | 1 |
2 | 0, 1, 9 | 2 | |
3 | 8, 5 | 3 | |
4 | 8 | 0, 8, 5 | 4 |
5 | 8, 6, 4, 3 | 5 | |
6 | 6 | 6, 5, 8 | 6 |
7 | 0 | 7 | |
8 | 3, 1, 4, 6 | 4, 1, 5 | 8 |
9 | 2 | 0 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSVTThứ 3XSVT 25/3/2025
8 | 99 |
7 | 162 |
6 | 0792 5485 6070 |
5 | 8309 |
4 | 05145 94953 26099 01917 09473 65192 39031 |
3 | 92117 76631 |
2 | 62462 |
1 | 99099 |
ĐB | 552589 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 7 | 0 |
1 | 7, 7 | 3, 3 | 1 |
2 | 6, 9, 9, 6 | 2 | |
3 | 1, 1 | 5, 7 | 3 |
4 | 5 | 4 | |
5 | 3 | 4, 8 | 5 |
6 | 2, 2 | 6 | |
7 | 3, 0 | 1, 1 | 7 |
8 | 9, 5 | 8 | |
9 | 9, 9, 2, 2, 9 | 8, 9, 9, 0, 9 | 9 |
XSVTThứ 3XSVT 18/3/2025
8 | 08 |
7 | 356 |
6 | 3469 2928 6103 |
5 | 6595 |
4 | 34354 14963 45620 64689 57942 98632 20248 |
3 | 61865 45654 |
2 | 51581 |
1 | 62196 |
ĐB | 542981 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 8 | 2 | 0 |
1 | 8, 8 | 1 | |
2 | 0, 8 | 4, 3 | 2 |
3 | 2 | 6, 0 | 3 |
4 | 2, 8 | 5, 5 | 4 |
5 | 4, 4, 6 | 6, 9 | 5 |
6 | 5, 3, 9 | 9, 5 | 6 |
7 | 7 | ||
8 | 1, 1, 9 | 4, 2, 0 | 8 |
9 | 6, 5 | 8, 6 | 9 |
XSVTThứ 3XSVT 11/3/2025
8 | 10 |
7 | 462 |
6 | 7443 3374 8973 |
5 | 6186 |
4 | 14448 01179 52114 01541 70258 71387 86640 |
3 | 86283 96874 |
2 | 61406 |
1 | 36224 |
ĐB | 793942 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 4, 1 | 0 |
1 | 4, 0 | 4 | 1 |
2 | 4 | 4, 6 | 2 |
3 | 8, 4, 7 | 3 | |
4 | 2, 8, 1, 0, 3 | 2, 7, 1, 7 | 4 |
5 | 8 | 5 | |
6 | 2 | 0, 8 | 6 |
7 | 4, 9, 4, 3 | 8 | 7 |
8 | 3, 7, 6 | 4, 5 | 8 |
9 | 7 | 9 |
XSVTThứ 3XSVT 4/3/2025
8 | 01 |
7 | 571 |
6 | 9784 0120 0669 |
5 | 4843 |
4 | 96824 59547 28206 81944 82877 93237 20918 |
3 | 24521 92569 |
2 | 80171 |
1 | 91816 |
ĐB | 916879 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 1 | 2 | 0 |
1 | 6, 8 | 7, 2, 7, 0 | 1 |
2 | 1, 4, 0 | 2 | |
3 | 7 | 4 | 3 |
4 | 7, 4, 3 | 2, 4, 8 | 4 |
5 | 5 | ||
6 | 9, 9 | 1, 0 | 6 |
7 | 9, 1, 7, 1 | 4, 7, 3 | 7 |
8 | 4 | 1 | 8 |
9 | 7, 6, 6 | 9 |
XSVTThứ 3XSVT 25/2/2025
8 | 01 |
7 | 571 |
6 | 9784 0120 0669 |
5 | 4843 |
4 | 96824 59547 28206 81944 82877 93237 20918 |
3 | 24521 92569 |
2 | 80171 |
1 | 91816 |
ĐB | 916879 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 1 | 2 | 0 |
1 | 6, 8 | 7, 2, 7, 0 | 1 |
2 | 1, 4, 0 | 2 | |
3 | 7 | 4 | 3 |
4 | 7, 4, 3 | 2, 4, 8 | 4 |
5 | 5 | ||
6 | 9, 9 | 1, 0 | 6 |
7 | 9, 1, 7, 1 | 4, 7, 3 | 7 |
8 | 4 | 1 | 8 |
9 | 7, 6, 6 | 9 |
XSVTThứ 3XSVT 18/2/2025
8 | 82 |
7 | 633 |
6 | 8396 7108 0454 |
5 | 7262 |
4 | 95094 67097 62321 79380 67142 47404 00516 |
3 | 33884 38639 |
2 | 67523 |
1 | 68834 |
ĐB | 029591 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 8 | 8 | 0 |
1 | 6 | 9, 2 | 1 |
2 | 3, 1 | 4, 6, 8 | 2 |
3 | 4, 9, 3 | 2, 3 | 3 |
4 | 2 | 3, 8, 9, 0, 5 | 4 |
5 | 4 | 5 | |
6 | 2 | 1, 9 | 6 |
7 | 9 | 7 | |
8 | 4, 0, 2 | 0 | 8 |
9 | 1, 4, 7, 6 | 3 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!