XSHCMThứ 2XSHCM 31/3/2025
8 | 16 |
7 | 696 |
6 | 8402 0404 4788 |
5 | 9653 |
4 | 94347 30688 13422 98834 73726 01163 51274 |
3 | 33741 78478 |
2 | 16934 |
1 | 97314 |
ĐB | 300168 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 4 | 0 | |
1 | 4, 6 | 4 | 1 |
2 | 2, 6 | 2, 0 | 2 |
3 | 4, 4 | 6, 5 | 3 |
4 | 1, 7 | 1, 3, 3, 7, 0 | 4 |
5 | 3 | 5 | |
6 | 8, 3 | 2, 9, 1 | 6 |
7 | 8, 4 | 4 | 7 |
8 | 8, 8 | 6, 7, 8, 8 | 8 |
9 | 6 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSHCMThứ 7XSHCM 29/3/2025
8 | 15 |
7 | 789 |
6 | 2932 8625 3543 |
5 | 6743 |
4 | 59058 22076 13510 21141 90270 61365 26638 |
3 | 17158 87424 |
2 | 21039 |
1 | 26271 |
ĐB | 752779 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 7 | 0 | |
1 | 0, 5 | 7, 4 | 1 |
2 | 4, 5 | 3 | 2 |
3 | 9, 8, 2 | 4, 4 | 3 |
4 | 1, 3, 3 | 2 | 4 |
5 | 8, 8 | 6, 2, 1 | 5 |
6 | 5 | 7 | 6 |
7 | 9, 1, 6, 0 | 7 | |
8 | 9 | 5, 5, 3 | 8 |
9 | 7, 3, 8 | 9 |
XSHCMThứ 2XSHCM 24/3/2025
8 | 64 |
7 | 622 |
6 | 1781 9565 6081 |
5 | 1385 |
4 | 25276 30384 22144 69994 93952 43948 12904 |
3 | 33158 97495 |
2 | 58869 |
1 | 83429 |
ĐB | 500922 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4 | 0 | |
1 | 8, 8 | 1 | |
2 | 2, 9, 2 | 2, 5, 2 | 2 |
3 | 3 | ||
4 | 4, 8 | 8, 4, 9, 0, 6 | 4 |
5 | 8, 2 | 9, 8, 6 | 5 |
6 | 9, 5, 4 | 7 | 6 |
7 | 6 | 7 | |
8 | 4, 5, 1, 1 | 5, 4 | 8 |
9 | 5, 4 | 2, 6 | 9 |
XSHCMThứ 7XSHCM 22/3/2025
8 | 65 |
7 | 867 |
6 | 6334 4312 1991 |
5 | 8056 |
4 | 82918 16939 20457 61412 68495 90365 32407 |
3 | 26616 27735 |
2 | 80794 |
1 | 12658 |
ĐB | 838911 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7 | 0 | |
1 | 1, 6, 8, 2, 2 | 1, 9 | 1 |
2 | 1, 1 | 2 | |
3 | 5, 9, 4 | 3 | |
4 | 9, 3 | 4 | |
5 | 8, 7, 6 | 3, 9, 6, 6 | 5 |
6 | 5, 7, 5 | 1, 5 | 6 |
7 | 5, 0, 6 | 7 | |
8 | 5, 1 | 8 | |
9 | 4, 5, 1 | 3 | 9 |
XSHCMThứ 2XSHCM 17/3/2025
8 | 03 |
7 | 348 |
6 | 7786 2409 4667 |
5 | 4103 |
4 | 21205 65370 32624 84058 67208 95912 35377 |
3 | 87573 77164 |
2 | 53480 |
1 | 62539 |
ĐB | 713581 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 8, 3, 9, 3 | 8, 7 | 0 |
1 | 2 | 8 | 1 |
2 | 4 | 1 | 2 |
3 | 9 | 7, 0, 0 | 3 |
4 | 8 | 6, 2 | 4 |
5 | 8 | 0 | 5 |
6 | 4, 7 | 8 | 6 |
7 | 3, 0, 7 | 7, 6 | 7 |
8 | 1, 0, 6 | 5, 0, 4 | 8 |
9 | 3, 0 | 9 |
XSHCMThứ 7XSHCM 15/3/2025
8 | 92 |
7 | 124 |
6 | 3147 2256 6760 |
5 | 7862 |
4 | 19742 39446 26128 54984 01680 50195 66848 |
3 | 22937 91397 |
2 | 62276 |
1 | 25713 |
ĐB | 970730 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 8, 6 | 0 | |
1 | 3 | 1 | |
2 | 8, 4 | 4, 6, 9 | 2 |
3 | 0, 7 | 1 | 3 |
4 | 2, 6, 8, 7 | 8, 2 | 4 |
5 | 6 | 9 | 5 |
6 | 2, 0 | 7, 4, 5 | 6 |
7 | 6 | 3, 9, 4 | 7 |
8 | 4, 0 | 2, 4 | 8 |
9 | 7, 5, 2 | 9 |
XSHCMThứ 2XSHCM 10/3/2025
8 | 22 |
7 | 308 |
6 | 9728 5815 1472 |
5 | 4838 |
4 | 10432 19588 19647 58792 91914 87983 27874 |
3 | 35473 42244 |
2 | 15246 |
1 | 83264 |
ĐB | 170643 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8 | 0 | |
1 | 4, 5 | 1 | |
2 | 8, 2 | 3, 9, 7, 2 | 2 |
3 | 2, 8 | 4, 7, 8 | 3 |
4 | 3, 6, 4, 7 | 6, 4, 1, 7 | 4 |
5 | 1 | 5 | |
6 | 4 | 4 | 6 |
7 | 3, 4, 2 | 4 | 7 |
8 | 8, 3 | 8, 3, 2, 0 | 8 |
9 | 2 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!