XSTGChủ nhậtXSTG 30/3/2025
8 | 11 |
7 | 163 |
6 | 5342 6108 5957 |
5 | 4273 |
4 | 73666 20384 35716 40917 03977 70401 62303 |
3 | 61788 12684 |
2 | 09513 |
1 | 05290 |
ĐB | 958271 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 3, 8 | 9 | 0 |
1 | 3, 6, 7, 1 | 7, 0, 1 | 1 |
2 | 4 | 2 | |
3 | 1, 0, 7, 6 | 3 | |
4 | 2 | 8, 8 | 4 |
5 | 7 | 5 | |
6 | 6, 3 | 6, 1 | 6 |
7 | 1, 7, 3 | 1, 7, 5 | 7 |
8 | 8, 4, 4 | 8, 0 | 8 |
9 | 0 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSTGChủ nhậtXSTG 23/3/2025
8 | 58 |
7 | 949 |
6 | 7595 0574 6607 |
5 | 0497 |
4 | 77724 02085 84483 41653 84459 04833 36909 |
3 | 62575 22745 |
2 | 68487 |
1 | 47907 |
ĐB | 014286 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 9, 7 | 0 | |
1 | 1 | ||
2 | 4 | 2 | |
3 | 3 | 8, 5, 3 | 3 |
4 | 5, 9 | 2, 7 | 4 |
5 | 3, 9, 8 | 7, 4, 8, 9 | 5 |
6 | 8 | 6 | |
7 | 5, 4 | 0, 8, 9, 0 | 7 |
8 | 6, 7, 5, 3 | 5 | 8 |
9 | 7, 5 | 5, 0, 4 | 9 |
XSTGChủ nhậtXSTG 16/3/2025
8 | 41 |
7 | 763 |
6 | 1289 4962 9620 |
5 | 3774 |
4 | 06325 58170 53424 77466 71078 71817 41311 |
3 | 56129 29806 |
2 | 60527 |
1 | 44320 |
ĐB | 816066 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 2, 7, 2 | 0 |
1 | 7, 1 | 1, 4 | 1 |
2 | 0, 7, 9, 5, 4, 0 | 6 | 2 |
3 | 6 | 3 | |
4 | 1 | 2, 7 | 4 |
5 | 2 | 5 | |
6 | 6, 6, 2, 3 | 6, 0, 6 | 6 |
7 | 0, 8, 4 | 2, 1 | 7 |
8 | 9 | 7 | 8 |
9 | 2, 8 | 9 |
XSTGChủ nhậtXSTG 9/3/2025
8 | 44 |
7 | 802 |
6 | 9292 2402 6316 |
5 | 3335 |
4 | 59469 47300 70473 19259 11625 75687 27707 |
3 | 29454 33409 |
2 | 16561 |
1 | 07118 |
ĐB | 828183 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 0, 7, 2, 2 | 0 | 0 |
1 | 8, 6 | 6 | 1 |
2 | 5 | 9, 0, 0 | 2 |
3 | 5 | 8, 7 | 3 |
4 | 4 | 5, 4 | 4 |
5 | 4, 9 | 2, 3 | 5 |
6 | 1, 9 | 1 | 6 |
7 | 3 | 8, 0 | 7 |
8 | 3, 7 | 1 | 8 |
9 | 2 | 0, 6, 5 | 9 |
XSTGChủ nhậtXSTG 2/3/2025
8 | 08 |
7 | 618 |
6 | 7983 1856 0398 |
5 | 5749 |
4 | 13499 56855 50844 78374 99561 01009 91690 |
3 | 10878 28142 |
2 | 20330 |
1 | 28343 |
ĐB | 967615 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 8 | 3, 9 | 0 |
1 | 5, 8 | 6 | 1 |
2 | 4 | 2 | |
3 | 0 | 4, 8 | 3 |
4 | 3, 2, 4, 9 | 4, 7 | 4 |
5 | 5, 6 | 1, 5 | 5 |
6 | 1 | 5 | 6 |
7 | 8, 4 | 7 | |
8 | 3 | 7, 9, 1, 0 | 8 |
9 | 9, 0, 8 | 9, 0, 4 | 9 |
XSTGChủ nhậtXSTG 23/2/2025
8 | 59 |
7 | 894 |
6 | 3980 3744 5757 |
5 | 4799 |
4 | 73671 34639 68163 68502 73178 80797 65080 |
3 | 12222 71369 |
2 | 53304 |
1 | 31815 |
ĐB | 502350 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 2 | 5, 8, 8 | 0 |
1 | 5 | 7 | 1 |
2 | 2 | 2, 0 | 2 |
3 | 9 | 6 | 3 |
4 | 4 | 0, 4, 9 | 4 |
5 | 0, 7, 9 | 1 | 5 |
6 | 9, 3 | 6 | |
7 | 1, 8 | 9, 5 | 7 |
8 | 0, 0 | 7 | 8 |
9 | 7, 9, 4 | 6, 3, 9, 5 | 9 |
XSTGChủ nhậtXSTG 16/2/2025
8 | 86 |
7 | 200 |
6 | 0170 3275 4804 |
5 | 7371 |
4 | 08427 64738 69117 95887 32145 66052 92167 |
3 | 67284 64665 |
2 | 38307 |
1 | 80078 |
ĐB | 134156 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 4, 0 | 7, 0 | 0 |
1 | 7 | 7 | 1 |
2 | 7 | 5 | 2 |
3 | 8 | 3 | |
4 | 5 | 8, 0 | 4 |
5 | 6, 2 | 6, 4, 7 | 5 |
6 | 5, 7 | 5, 8 | 6 |
7 | 8, 1, 0, 5 | 0, 2, 1, 8, 6 | 7 |
8 | 4, 7, 6 | 7, 3 | 8 |
9 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!