XSTTH - Kết quả Xổ số Huế - SXTTH hôm nay
XSTTHChủ nhậtXSTTH 30/3/2025 |
8 | 17 |
7 | 851 |
6 | 3176 4050 7510 |
5 | 4677 |
4 | 34183 58741 88549 32485 76032 44143 20724 |
3 | 90161 75517 |
2 | 88126 |
1 | 13323 |
ĐB | 858266 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 1 | 0 | |
1 | 7, 0, 7 | 6, 4, 5 | 1 |
2 | 3, 6, 4 | 3 | 2 |
3 | 2 | 2, 8, 4 | 3 |
4 | 1, 9, 3 | 2 | 4 |
5 | 0, 1 | 8 | 5 |
6 | 6, 1 | 6, 2, 7 | 6 |
7 | 7, 6 | 1, 7, 1 | 7 |
8 | 3, 5 | 8 | |
9 | 4 | 9 |
XSTTHThứ 2XSTTH 24/3/2025
8 | 03 |
7 | 750 |
6 | 1147 2657 9857 |
5 | 3197 |
4 | 09255 03987 03697 88103 20877 08893 51497 |
3 | 64034 87491 |
2 | 44624 |
1 | 07056 |
ĐB | 049708 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 3, 3 | 5 | 0 |
1 | 9 | 1 | |
2 | 4 | 2 | |
3 | 4 | 0, 9, 0 | 3 |
4 | 7 | 2, 3 | 4 |
5 | 6, 5, 7, 7, 0 | 5 | 5 |
6 | 5 | 6 | |
7 | 7 | 8, 9, 7, 9, 9, 4, 5, 5 | 7 |
8 | 7 | 0 | 8 |
9 | 1, 7, 3, 7, 7 | 9 |
XSTTHChủ nhậtXSTTH 23/3/2025
8 | 67 |
7 | 130 |
6 | 6786 6930 4687 |
5 | 7762 |
4 | 05140 14555 69922 47558 74611 09690 63833 |
3 | 17196 10168 |
2 | 67725 |
1 | 35856 |
ĐB | 491338 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 9, 3, 3 | 0 | |
1 | 1 | 1 | 1 |
2 | 5, 2 | 2, 6 | 2 |
3 | 8, 3, 0, 0 | 3 | 3 |
4 | 0 | 4 | |
5 | 6, 5, 8 | 2, 5 | 5 |
6 | 8, 2, 7 | 5, 9, 8 | 6 |
7 | 8, 6 | 7 | |
8 | 6, 7 | 3, 6, 5 | 8 |
9 | 6, 0 | 9 |
XSTTHThứ 2XSTTH 17/3/2025
8 | 53 |
7 | 557 |
6 | 9009 8295 4991 |
5 | 5332 |
4 | 53884 29500 81121 79201 21822 13830 05227 |
3 | 32220 07573 |
2 | 94593 |
1 | 49726 |
ĐB | 204437 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 1, 9 | 2, 0, 3 | 0 |
1 | 2, 0, 9 | 1 | |
2 | 6, 0, 1, 2, 7 | 2, 3 | 2 |
3 | 7, 0, 2 | 9, 7, 5 | 3 |
4 | 8 | 4 | |
5 | 7, 3 | 9 | 5 |
6 | 2 | 6 | |
7 | 3 | 3, 2, 5 | 7 |
8 | 4 | 8 | |
9 | 3, 5, 1 | 0 | 9 |
XSTTHChủ nhậtXSTTH 16/3/2025
8 | 34 |
7 | 938 |
6 | 4894 5200 5251 |
5 | 5261 |
4 | 66021 14147 81078 10432 31854 41278 38577 |
3 | 70611 27298 |
2 | 76912 |
1 | 79366 |
ĐB | 689946 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 |
1 | 2, 1 | 1, 2, 6, 5 | 1 |
2 | 1 | 1, 3 | 2 |
3 | 2, 8, 4 | 3 | |
4 | 6, 7 | 5, 9, 3 | 4 |
5 | 4, 1 | 5 | |
6 | 6, 1 | 4, 6 | 6 |
7 | 8, 8, 7 | 4, 7 | 7 |
8 | 9, 7, 7, 3 | 8 | |
9 | 8, 4 | 9 |
XSTTHThứ 2XSTTH 10/3/2025
8 | 66 |
7 | 327 |
6 | 5104 5406 0769 |
5 | 3922 |
4 | 97536 47244 84130 84138 27169 43640 49911 |
3 | 53577 13298 |
2 | 72709 |
1 | 66707 |
ĐB | 008663 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 9, 4, 6 | 3, 4 | 0 |
1 | 1 | 1 | 1 |
2 | 2, 7 | 2 | 2 |
3 | 6, 0, 8 | 6 | 3 |
4 | 4, 0 | 4, 0 | 4 |
5 | 5 | ||
6 | 3, 9, 9, 6 | 3, 0, 6 | 6 |
7 | 7 | 0, 7, 2 | 7 |
8 | 9, 3 | 8 | |
9 | 8 | 0, 6, 6 | 9 |
XSTTHChủ nhậtXSTTH 9/3/2025
8 | 73 |
7 | 350 |
6 | 4559 7099 8161 |
5 | 1803 |
4 | 05705 43597 85901 98421 98208 70568 33412 |
3 | 31740 65100 |
2 | 55744 |
1 | 03745 |
ĐB | 477216 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 5, 1, 8, 3 | 4, 0, 5 | 0 |
1 | 6, 2 | 0, 2, 6 | 1 |
2 | 1 | 1 | 2 |
3 | 0, 7 | 3 | |
4 | 5, 4, 0 | 4 | 4 |
5 | 9, 0 | 4, 0 | 5 |
6 | 8, 1 | 1 | 6 |
7 | 3 | 9 | 7 |
8 | 0, 6 | 8 | |
9 | 7, 9 | 5, 9 | 9 |
1.Lịch mở thưởng XSKTmiền Trung
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.
Chúc bạn May mắn!