XSHGThứ 7XSHG 29/3/2025
8 | 85 |
7 | 042 |
6 | 3707 8286 2484 |
5 | 3340 |
4 | 97355 87718 80799 36963 79360 03339 25000 |
3 | 81789 94976 |
2 | 67246 |
1 | 22340 |
ĐB | 652597 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 7 | 4, 6, 0, 4 | 0 |
1 | 8 | 1 | |
2 | 4 | 2 | |
3 | 9 | 6 | 3 |
4 | 0, 6, 0, 2 | 8 | 4 |
5 | 5 | 5, 8 | 5 |
6 | 3, 0 | 4, 7, 8 | 6 |
7 | 6 | 9, 0 | 7 |
8 | 9, 6, 4, 5 | 1 | 8 |
9 | 7, 9 | 8, 9, 3 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
Bình Dương | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Dương |
Trà Vinh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Trà Vinh |
Vĩnh Long | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Vĩnh Long |
XSHGThứ 7XSHG 22/3/2025
8 | 31 |
7 | 477 |
6 | 9960 5308 3386 |
5 | 2046 |
4 | 88625 27297 90811 34849 90348 14212 58604 |
3 | 45421 51398 |
2 | 92089 |
1 | 19186 |
ĐB | 844535 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4, 8 | 6 | 0 |
1 | 1, 2 | 2, 1, 3 | 1 |
2 | 1, 5 | 1 | 2 |
3 | 5, 1 | 3 | |
4 | 9, 8, 6 | 0 | 4 |
5 | 3, 2 | 5 | |
6 | 0 | 8, 4, 8 | 6 |
7 | 7 | 9, 7 | 7 |
8 | 6, 9, 6 | 9, 4, 0 | 8 |
9 | 8, 7 | 8, 4 | 9 |
XSHGThứ 7XSHG 15/3/2025
8 | 71 |
7 | 040 |
6 | 3199 8189 9367 |
5 | 1553 |
4 | 84059 39773 40181 59568 04987 94068 62411 |
3 | 88128 60387 |
2 | 79012 |
1 | 18570 |
ĐB | 774435 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 4 | 0 | |
1 | 2, 1 | 8, 1, 7 | 1 |
2 | 8 | 1 | 2 |
3 | 5 | 7, 5 | 3 |
4 | 0 | 4 | |
5 | 9, 3 | 3 | 5 |
6 | 8, 8, 7 | 6 | |
7 | 0, 3, 1 | 8, 8, 6 | 7 |
8 | 7, 1, 7, 9 | 2, 6, 6 | 8 |
9 | 9 | 5, 9, 8 | 9 |
XSHGThứ 7XSHG 8/3/2025
8 | 67 |
7 | 348 |
6 | 7504 5759 8693 |
5 | 2589 |
4 | 49271 93193 17870 76073 55910 12640 20391 |
3 | 54565 35732 |
2 | 42850 |
1 | 91186 |
ĐB | 974016 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 4 | 5, 7, 1, 4 | 0 |
1 | 6, 0 | 7, 9 | 1 |
2 | 3 | 2 | |
3 | 2 | 9, 7, 9 | 3 |
4 | 0, 8 | 0 | 4 |
5 | 0, 9 | 6 | 5 |
6 | 5, 7 | 1, 8 | 6 |
7 | 1, 0, 3 | 6 | 7 |
8 | 6, 9 | 4 | 8 |
9 | 3, 1, 3 | 8, 5 | 9 |
XSHGThứ 7XSHG 1/3/2025
8 | 18 |
7 | 287 |
6 | 1635 7183 8642 |
5 | 7968 |
4 | 88013 31737 67584 40153 77679 24346 71225 |
3 | 48844 47217 |
2 | 36757 |
1 | 16657 |
ĐB | 699533 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 7, 3, 8 | 1 | |
2 | 5 | 4 | 2 |
3 | 3, 7, 5 | 3, 1, 5, 8 | 3 |
4 | 4, 6, 2 | 4, 8 | 4 |
5 | 7, 7, 3 | 2, 3 | 5 |
6 | 8 | 4 | 6 |
7 | 9 | 5, 5, 1, 3, 8 | 7 |
8 | 4, 3, 7 | 6, 1 | 8 |
9 | 7 | 9 |
XSHGThứ 7XSHG 22/2/2025
8 | 80 |
7 | 471 |
6 | 1055 1003 7800 |
5 | 9075 |
4 | 24116 23077 38033 19792 21983 15481 06699 |
3 | 24916 51442 |
2 | 65649 |
1 | 33585 |
ĐB | 748335 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 0 | 0, 8 | 0 |
1 | 6, 6 | 8, 7 | 1 |
2 | 4, 9 | 2 | |
3 | 5, 3 | 3, 8, 0 | 3 |
4 | 9, 2 | 4 | |
5 | 5 | 3, 8, 7, 5 | 5 |
6 | 1, 1 | 6 | |
7 | 7, 5, 1 | 7 | 7 |
8 | 5, 3, 1, 0 | 8 | |
9 | 2, 9 | 4, 9 | 9 |
XSHGThứ 7XSHG 15/2/2025
8 | 33 |
7 | 427 |
6 | 0324 5358 5078 |
5 | 0708 |
4 | 30846 34765 37604 98039 10438 10925 37141 |
3 | 79309 18224 |
2 | 25455 |
1 | 57306 |
ĐB | 526065 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 9, 4, 8 | 0 | |
1 | 4 | 1 | |
2 | 4, 5, 4, 7 | 2 | |
3 | 9, 8, 3 | 3 | 3 |
4 | 6, 1 | 2, 0, 2 | 4 |
5 | 5, 8 | 6, 5, 6, 2 | 5 |
6 | 5, 5 | 0, 4 | 6 |
7 | 8 | 2 | 7 |
8 | 3, 0, 5, 7 | 8 | |
9 | 0, 3 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!