XSSTThứ 4XSST 26/3/2025
8 | 79 |
7 | 056 |
6 | 1517 6718 1611 |
5 | 6213 |
4 | 88560 81673 81660 33501 53846 03611 65959 |
3 | 01992 77720 |
2 | 31020 |
1 | 60483 |
ĐB | 636172 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1 | 2, 2, 6, 6 | 0 |
1 | 1, 3, 7, 8, 1 | 0, 1, 1 | 1 |
2 | 0, 0 | 7, 9 | 2 |
3 | 8, 7, 1 | 3 | |
4 | 6 | 4 | |
5 | 9, 6 | 5 | |
6 | 0, 0 | 4, 5 | 6 |
7 | 2, 3, 9 | 1 | 7 |
8 | 3 | 1 | 8 |
9 | 2 | 5, 7 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSSTThứ 4XSST 19/3/2025
8 | 65 |
7 | 627 |
6 | 7456 1629 5616 |
5 | 7045 |
4 | 77105 13579 56152 14756 78033 68605 84258 |
3 | 30385 29328 |
2 | 04553 |
1 | 67653 |
ĐB | 078279 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 5 | 0 | |
1 | 6 | 1 | |
2 | 8, 9, 7 | 5 | 2 |
3 | 3 | 5, 5, 3 | 3 |
4 | 5 | 4 | |
5 | 3, 3, 2, 6, 8, 6 | 8, 0, 0, 4, 6 | 5 |
6 | 5 | 5, 5, 1 | 6 |
7 | 9, 9 | 2 | 7 |
8 | 5 | 2, 5 | 8 |
9 | 7, 7, 2 | 9 |
XSSTThứ 4XSST 12/3/2025
8 | 42 |
7 | 961 |
6 | 4560 5475 8673 |
5 | 1839 |
4 | 47390 47834 28719 62576 74400 67324 41710 |
3 | 98257 81491 |
2 | 98681 |
1 | 91569 |
ĐB | 843415 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | 9, 0, 1, 6 | 0 |
1 | 5, 9, 0 | 8, 9, 6 | 1 |
2 | 4 | 4 | 2 |
3 | 4, 9 | 7 | 3 |
4 | 2 | 3, 2 | 4 |
5 | 7 | 1, 7 | 5 |
6 | 9, 0, 1 | 7 | 6 |
7 | 6, 5, 3 | 5 | 7 |
8 | 1 | 8 | |
9 | 1, 0 | 6, 1, 3 | 9 |
XSSTThứ 4XSST 5/3/2025
8 | 94 |
7 | 639 |
6 | 6070 2263 3879 |
5 | 8699 |
4 | 99271 59742 11097 61331 13754 30116 45226 |
3 | 44456 52095 |
2 | 57551 |
1 | 05958 |
ĐB | 678600 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | 0, 7 | 0 |
1 | 6 | 5, 7, 3 | 1 |
2 | 6 | 4 | 2 |
3 | 1, 9 | 6 | 3 |
4 | 2 | 5, 9 | 4 |
5 | 8, 1, 6, 4 | 9 | 5 |
6 | 3 | 5, 1, 2 | 6 |
7 | 1, 0, 9 | 9 | 7 |
8 | 5 | 8 | |
9 | 5, 7, 9, 4 | 9, 7, 3 | 9 |
XSSTThứ 4XSST 26/2/2025
8 | 64 |
7 | 166 |
6 | 4553 9096 5290 |
5 | 3627 |
4 | 96025 67553 20749 32903 52740 43293 61725 |
3 | 13891 51545 |
2 | 50995 |
1 | 57936 |
ĐB | 370814 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3 | 4, 9 | 0 |
1 | 4 | 9 | 1 |
2 | 5, 5, 7 | 2 | |
3 | 6 | 5, 0, 9, 5 | 3 |
4 | 5, 9, 0 | 1, 6 | 4 |
5 | 3, 3 | 9, 4, 2, 2 | 5 |
6 | 6, 4 | 3, 9, 6 | 6 |
7 | 2 | 7 | |
8 | 8 | ||
9 | 5, 1, 3, 6, 0 | 4 | 9 |
XSSTThứ 4XSST 19/2/2025
8 | 53 |
7 | 238 |
6 | 9698 1805 6172 |
5 | 6247 |
4 | 38701 74468 95663 41287 30157 44334 37457 |
3 | 83443 19817 |
2 | 19687 |
1 | 99038 |
ĐB | 206609 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 1, 5 | 0 | |
1 | 7 | 0 | 1 |
2 | 7 | 2 | |
3 | 8, 4, 8 | 4, 6, 5 | 3 |
4 | 3, 7 | 3 | 4 |
5 | 7, 7, 3 | 0 | 5 |
6 | 8, 3 | 6 | |
7 | 2 | 8, 1, 8, 5, 5, 4 | 7 |
8 | 7, 7 | 3, 6, 9, 3 | 8 |
9 | 8 | 0 | 9 |
XSSTThứ 4XSST 12/2/2025
8 | 62 |
7 | 759 |
6 | 1156 9633 6131 |
5 | 0435 |
4 | 72426 64633 26911 77325 32139 03342 70198 |
3 | 12927 84152 |
2 | 32741 |
1 | 11165 |
ĐB | 487035 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 1 | 4, 1, 3 | 1 |
2 | 7, 6, 5 | 5, 4, 6 | 2 |
3 | 5, 3, 9, 5, 3, 1 | 3, 3 | 3 |
4 | 1, 2 | 4 | |
5 | 2, 6, 9 | 3, 6, 2, 3 | 5 |
6 | 5, 2 | 2, 5 | 6 |
7 | 2 | 7 | |
8 | 9 | 8 | |
9 | 8 | 3, 5 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!