XSDNThứ 4XSDN 26/3/2025
8 | 44 |
7 | 069 |
6 | 5632 1351 2067 |
5 | 8957 |
4 | 91103 55462 70727 45584 68849 76067 05592 |
3 | 21538 19286 |
2 | 30192 |
1 | 39896 |
ĐB | 040221 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3 | 0 | |
1 | 2, 5 | 1 | |
2 | 1, 7 | 9, 6, 9, 3 | 2 |
3 | 8, 2 | 0 | 3 |
4 | 9, 4 | 8, 4 | 4 |
5 | 7, 1 | 5 | |
6 | 2, 7, 7, 9 | 9, 8 | 6 |
7 | 2, 6, 5, 6 | 7 | |
8 | 6, 4 | 3 | 8 |
9 | 6, 2, 2 | 4, 6 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSDNThứ 4XSDN 19/3/2025
8 | 95 |
7 | 743 |
6 | 6789 0763 7922 |
5 | 7382 |
4 | 40092 88829 30732 32875 79128 53914 06358 |
3 | 51524 54572 |
2 | 72768 |
1 | 52637 |
ĐB | 089081 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 4 | 8 | 1 |
2 | 4, 9, 8, 2 | 7, 9, 3, 8, 2 | 2 |
3 | 7, 2 | 6, 4 | 3 |
4 | 3 | 2, 1 | 4 |
5 | 8 | 7, 9 | 5 |
6 | 8, 3 | 6 | |
7 | 2, 5 | 3 | 7 |
8 | 1, 2, 9 | 6, 2, 5 | 8 |
9 | 2, 5 | 2, 8 | 9 |
XSDNThứ 4XSDN 12/3/2025
8 | 81 |
7 | 033 |
6 | 7685 5130 7736 |
5 | 7624 |
4 | 76532 27227 59811 23670 08675 49727 86520 |
3 | 26651 07288 |
2 | 83863 |
1 | 70970 |
ĐB | 071864 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 7, 2, 3 | 0 | |
1 | 1 | 5, 1, 8 | 1 |
2 | 7, 7, 0, 4 | 3 | 2 |
3 | 2, 0, 6, 3 | 6, 3 | 3 |
4 | 6, 2 | 4 | |
5 | 1 | 7, 8 | 5 |
6 | 4, 3 | 3 | 6 |
7 | 0, 0, 5 | 2, 2 | 7 |
8 | 8, 5, 1 | 8 | 8 |
9 | 9 |
XSDNThứ 4XSDN 5/3/2025
8 | 05 |
7 | 670 |
6 | 5145 4263 8353 |
5 | 3476 |
4 | 19360 04971 68555 36717 31189 75386 70805 |
3 | 94255 64480 |
2 | 24788 |
1 | 68957 |
ĐB | 644817 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5, 5 | 8, 6, 7 | 0 |
1 | 7, 7 | 7 | 1 |
2 | 2 | ||
3 | 6, 5 | 3 | |
4 | 5 | 4 | |
5 | 7, 5, 5, 3 | 5, 5, 0, 4, 0 | 5 |
6 | 0, 3 | 8, 7 | 6 |
7 | 1, 6, 0 | 1, 5, 1 | 7 |
8 | 8, 0, 9, 6 | 8 | 8 |
9 | 8 | 9 |
XSDNThứ 4XSDN 26/2/2025
8 | 69 |
7 | 803 |
6 | 6378 4507 2277 |
5 | 3019 |
4 | 61026 34539 00460 94370 63478 29431 04615 |
3 | 20128 03362 |
2 | 06090 |
1 | 70465 |
ĐB | 631064 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 3 | 9, 6, 7 | 0 |
1 | 5, 9 | 3 | 1 |
2 | 8, 6 | 6 | 2 |
3 | 9, 1 | 0 | 3 |
4 | 6 | 4 | |
5 | 6, 1 | 5 | |
6 | 4, 5, 2, 0, 9 | 2 | 6 |
7 | 0, 8, 8, 7 | 0, 7 | 7 |
8 | 2, 7, 7 | 8 | |
9 | 0 | 3, 1, 6 | 9 |
XSDNThứ 4XSDN 19/2/2025
8 | 72 |
7 | 587 |
6 | 1892 4947 8563 |
5 | 6724 |
4 | 19295 94232 10586 94460 96786 92530 49432 |
3 | 39375 75985 |
2 | 88234 |
1 | 96916 |
ĐB | 289797 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6, 3 | 0 | |
1 | 6 | 1 | |
2 | 4 | 3, 3, 9, 7 | 2 |
3 | 4, 2, 0, 2 | 6 | 3 |
4 | 7 | 3, 2 | 4 |
5 | 7, 8, 9 | 5 | |
6 | 0, 3 | 1, 8, 8 | 6 |
7 | 5, 2 | 9, 4, 8 | 7 |
8 | 5, 6, 6, 7 | 8 | |
9 | 7, 5, 2 | 9 |
XSDNThứ 4XSDN 12/2/2025
8 | 47 |
7 | 662 |
6 | 8342 9606 3506 |
5 | 1141 |
4 | 79279 25409 11677 37727 86947 40201 09484 |
3 | 72948 31130 |
2 | 74370 |
1 | 92719 |
ĐB | 976168 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9, 1, 6, 6 | 7, 3 | 0 |
1 | 9 | 0, 4 | 1 |
2 | 7 | 4, 6 | 2 |
3 | 0 | 3 | |
4 | 8, 7, 1, 2, 7 | 8 | 4 |
5 | 5 | ||
6 | 8, 2 | 0, 0 | 6 |
7 | 0, 9, 7 | 7, 2, 4, 4 | 7 |
8 | 4 | 6, 4 | 8 |
9 | 1, 7, 0 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!