XSDLChủ nhậtXSDL 30/3/2025
8 | 05 |
7 | 460 |
6 | 0139 4154 8038 |
5 | 8629 |
4 | 21229 61579 69183 66471 10796 02307 55224 |
3 | 61556 06689 |
2 | 43256 |
1 | 79096 |
ĐB | 683244 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 5 | 6 | 0 |
1 | 7 | 1 | |
2 | 9, 4, 9 | 2 | |
3 | 9, 8 | 8 | 3 |
4 | 4 | 4, 2, 5 | 4 |
5 | 6, 6, 4 | 0 | 5 |
6 | 0 | 9, 5, 5, 9 | 6 |
7 | 9, 1 | 0 | 7 |
8 | 9, 3 | 3 | 8 |
9 | 6, 6 | 8, 2, 7, 2, 3 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSDLChủ nhậtXSDL 23/3/2025
8 | 33 |
7 | 754 |
6 | 7131 6541 0893 |
5 | 3214 |
4 | 20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179 |
3 | 48254 46586 |
2 | 72968 |
1 | 42279 |
ĐB | 380610 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1 | 0 | |
1 | 0, 4 | 3, 4 | 1 |
2 | 4, 3 | 2 | |
3 | 1, 3 | 9, 2, 9, 3 | 3 |
4 | 1 | 5, 2, 1, 5 | 4 |
5 | 4, 5, 4 | 5 | 5 |
6 | 8 | 8 | 6 |
7 | 9, 8, 9 | 9 | 7 |
8 | 6 | 6, 7 | 8 |
9 | 7, 3, 3 | 7, 7 | 9 |
XSDLChủ nhậtXSDL 16/3/2025
8 | 30 |
7 | 085 |
6 | 7004 8003 0908 |
5 | 1306 |
4 | 71307 15943 78623 86515 20113 58477 80941 |
3 | 28269 17081 |
2 | 91685 |
1 | 54677 |
ĐB | 227938 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 6, 4, 3, 8 | 3 | 0 |
1 | 5, 3 | 8, 4 | 1 |
2 | 3 | 2 | |
3 | 8, 0 | 4, 2, 1, 0 | 3 |
4 | 3, 1 | 0 | 4 |
5 | 8, 1, 8 | 5 | |
6 | 9 | 0 | 6 |
7 | 7, 7 | 7, 0, 7 | 7 |
8 | 5, 1, 5 | 3, 0 | 8 |
9 | 6 | 9 |
XSDLChủ nhậtXSDL 9/3/2025
8 | 91 |
7 | 190 |
6 | 0032 9870 2009 |
5 | 2858 |
4 | 91838 21964 85646 97766 67225 34967 68234 |
3 | 23973 92972 |
2 | 70039 |
1 | 39337 |
ĐB | 429877 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 9 | 7, 9 | 0 |
1 | 9 | 1 | |
2 | 5 | 7, 3 | 2 |
3 | 7, 9, 8, 4, 2 | 7 | 3 |
4 | 6 | 6, 3 | 4 |
5 | 8 | 2 | 5 |
6 | 4, 6, 7 | 4, 6 | 6 |
7 | 7, 3, 2, 0 | 7, 3, 6 | 7 |
8 | 3, 5 | 8 | |
9 | 0, 1 | 3, 0 | 9 |
XSDLChủ nhậtXSDL 2/3/2025
8 | 48 |
7 | 534 |
6 | 9557 9395 1290 |
5 | 0616 |
4 | 20610 52684 00860 97615 69570 94361 38526 |
3 | 61059 48525 |
2 | 24502 |
1 | 82778 |
ĐB | 165010 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 1, 1, 6, 7, 9 | 0 |
1 | 0, 0, 5, 6 | 6 | 1 |
2 | 5, 6 | 0 | 2 |
3 | 4 | 3 | |
4 | 8 | 8, 3 | 4 |
5 | 9, 7 | 2, 1, 9 | 5 |
6 | 0, 1 | 2, 1 | 6 |
7 | 8, 0 | 5 | 7 |
8 | 4 | 7, 4 | 8 |
9 | 5, 0 | 5 | 9 |
XSDLChủ nhậtXSDL 23/2/2025
8 | 34 |
7 | 401 |
6 | 4649 7114 7891 |
5 | 9297 |
4 | 09546 83070 69674 72847 56378 64192 28958 |
3 | 36655 44693 |
2 | 21362 |
1 | 07719 |
ĐB | 679101 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1, 1 | 7 | 0 |
1 | 9, 4 | 0, 9, 0 | 1 |
2 | 6, 9 | 2 | |
3 | 4 | 9 | 3 |
4 | 6, 7, 9 | 7, 1, 3 | 4 |
5 | 5, 8 | 5 | 5 |
6 | 2 | 4 | 6 |
7 | 0, 4, 8 | 4, 9 | 7 |
8 | 7, 5 | 8 | |
9 | 3, 2, 7, 1 | 1, 4 | 9 |
XSDLChủ nhậtXSDL 16/2/2025
8 | 15 |
7 | 708 |
6 | 0947 2781 9630 |
5 | 6913 |
4 | 84387 77028 43527 35214 98428 27002 62616 |
3 | 06640 13467 |
2 | 26653 |
1 | 97782 |
ĐB | 881448 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2, 8 | 4, 3 | 0 |
1 | 4, 6, 3, 5 | 8 | 1 |
2 | 8, 7, 8 | 8, 0 | 2 |
3 | 0 | 5, 1 | 3 |
4 | 8, 0, 7 | 1 | 4 |
5 | 3 | 1 | 5 |
6 | 7 | 1 | 6 |
7 | 6, 8, 2, 4 | 7 | |
8 | 2, 7, 1 | 4, 2, 2, 0 | 8 |
9 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!