XSCTThứ 4XSCT 26/3/2025
8 | 56 |
7 | 155 |
6 | 5656 6020 3755 |
5 | 5308 |
4 | 41450 49591 21736 58965 98497 80584 78888 |
3 | 93171 26873 |
2 | 12376 |
1 | 54446 |
ĐB | 740561 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8 | 5, 2 | 0 |
1 | 6, 7, 9 | 1 | |
2 | 0 | 2 | |
3 | 6 | 7 | 3 |
4 | 6 | 8 | 4 |
5 | 0, 6, 5, 5, 6 | 6, 5, 5 | 5 |
6 | 1, 5 | 4, 7, 3, 5, 5 | 6 |
7 | 6, 1, 3 | 9 | 7 |
8 | 4, 8 | 8, 0 | 8 |
9 | 1, 7 | 9 |
Thống kê Xổ số miền Nam ngày 01/05/2024 trong vòng 30 ngày
An Giang | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí An Giang |
Bình Thuận | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Bình Thuận |
Tây Ninh | |
Loto về nhiều | |
Loto về ít | |
Đặc biệt về nhiều | |
Lô gan | |
Thống kê vị trí Tây Ninh |
XSCTThứ 4XSCT 19/3/2025
8 | 92 |
7 | 176 |
6 | 8492 2598 3429 |
5 | 3530 |
4 | 03394 42473 32533 45397 10038 26587 02465 |
3 | 55880 47299 |
2 | 94531 |
1 | 31975 |
ĐB | 025567 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8, 3 | 0 | |
1 | 3 | 1 | |
2 | 9 | 9, 9 | 2 |
3 | 1, 3, 8, 0 | 7, 3 | 3 |
4 | 9 | 4 | |
5 | 7, 6 | 5 | |
6 | 7, 5 | 7 | 6 |
7 | 5, 3, 6 | 6, 9, 8 | 7 |
8 | 0, 7 | 3, 9 | 8 |
9 | 9, 4, 7, 2, 8, 2 | 9, 2 | 9 |
XSCTThứ 4XSCT 12/3/2025
8 | 24 |
7 | 441 |
6 | 1539 7923 0670 |
5 | 5877 |
4 | 78953 59845 12409 46863 28004 80512 47569 |
3 | 05998 79103 |
2 | 69557 |
1 | 94087 |
ĐB | 052983 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3, 9, 4 | 7 | 0 |
1 | 2 | 4 | 1 |
2 | 3, 4 | 1 | 2 |
3 | 9 | 8, 0, 5, 6, 2 | 3 |
4 | 5, 1 | 0, 2 | 4 |
5 | 7, 3 | 4 | 5 |
6 | 3, 9 | 6 | |
7 | 7, 0 | 8, 5, 7 | 7 |
8 | 3, 7 | 9 | 8 |
9 | 8 | 0, 6, 3 | 9 |
XSCTThứ 4XSCT 5/3/2025
8 | 94 |
7 | 757 |
6 | 8589 0565 3497 |
5 | 9925 |
4 | 58082 40643 92431 27039 95099 17546 81972 |
3 | 11415 63459 |
2 | 18620 |
1 | 25582 |
ĐB | 299898 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 0 | |
1 | 5 | 3 | 1 |
2 | 0, 5 | 8, 8, 7 | 2 |
3 | 1, 9 | 4 | 3 |
4 | 3, 6 | 9 | 4 |
5 | 9, 7 | 1, 2, 6 | 5 |
6 | 5 | 4 | 6 |
7 | 2 | 9, 5 | 7 |
8 | 2, 2, 9 | 9 | 8 |
9 | 8, 9, 7, 4 | 5, 3, 9, 8 | 9 |
XSCTThứ 4XSCT 26/2/2025
8 | 61 |
7 | 602 |
6 | 4017 9107 9353 |
5 | 6463 |
4 | 04051 23584 58873 71541 97792 33295 28302 |
3 | 79073 74100 |
2 | 23941 |
1 | 91566 |
ĐB | 066342 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0, 2, 7, 2 | 0 | 0 |
1 | 7 | 4, 5, 4, 6 | 1 |
2 | 4, 9, 0, 0 | 2 | |
3 | 7, 7, 6, 5 | 3 | |
4 | 2, 1, 1 | 8 | 4 |
5 | 1, 3 | 9 | 5 |
6 | 6, 3, 1 | 6 | 6 |
7 | 3, 3 | 1, 0 | 7 |
8 | 4 | 8 | |
9 | 2, 5 | 9 |
XSCTThứ 4XSCT 19/2/2025
8 | 94 |
7 | 850 |
6 | 1033 3751 2879 |
5 | 9126 |
4 | 46193 37544 36643 54607 65800 43982 83816 |
3 | 93941 81099 |
2 | 82486 |
1 | 68849 |
ĐB | 289912 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7, 0 | 0, 5 | 0 |
1 | 2, 6 | 4, 5 | 1 |
2 | 6 | 1, 8 | 2 |
3 | 3 | 9, 4, 3 | 3 |
4 | 9, 1, 4, 3 | 4, 9 | 4 |
5 | 1, 0 | 5 | |
6 | 8, 1, 2 | 6 | |
7 | 9 | 0 | 7 |
8 | 6, 2 | 8 | |
9 | 9, 3, 4 | 4, 9, 7 | 9 |
XSCTThứ 4XSCT 12/2/2025
8 | 14 |
7 | 929 |
6 | 1747 7146 2168 |
5 | 9990 |
4 | 89681 33021 12085 00950 44474 23994 61236 |
3 | 11319 89573 |
2 | 49814 |
1 | 16802 |
ĐB | 621312 |
Đầy đủ | 2 số | 3 số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
---|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 5, 9 | 0 |
1 | 2, 4, 9, 4 | 8, 2 | 1 |
2 | 1, 9 | 1, 0 | 2 |
3 | 6 | 7 | 3 |
4 | 7, 6 | 1, 7, 9, 1 | 4 |
5 | 0 | 8 | 5 |
6 | 8 | 3, 4 | 6 |
7 | 3, 4 | 4 | 7 |
8 | 1, 5 | 6 | 8 |
9 | 4, 0 | 1, 2 | 9 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Nam
Thứ Ba:Bến TreVũng TàuBạc Liêu
Thứ Tư:Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
Thứ Năm:Tây NinhAn GiangBình Thuận
Thứ Sáu:Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Thứ Bảy:TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
Chủ Nhật:Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Xổ số miền Nam được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Áp dụng chung cho 21 tỉnh thành khu vực miền Nam từ ngày 01-01-2017 (từ Bình Thuận vào đến Cà Mau).
SL giải | Tên giải | Trùng | Giải thưởng |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
10 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
10 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
20 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
70 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
100 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
300 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
1000 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
10.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho các vé trúng 5 chữ số sau cùng theo thứ tự hàng của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (chỉ sai số đầu tiên), mỗi giải trị giá 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ (ngoại trừ sai chữ số đầu tiên), mỗi giải trị giá 6.000.000đ. Nói một cách khác Giải khuyến khích là giải trúng con số đầu tiên và sai 1 trong 5 con số còn lại của giải Đặc biệt 6 chữ số.
Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.
Trong ngày sẽ có đài chính, đài phụ và đài phụ 3 căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tuỳ từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé, riêng TP.HCM phát hành 2 kỳ vé. Từ “Đài” là do người dân quen gọi sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.
Chúc bạn May mắn!